HSK4
大概 — Từ vựng HSK4
大概 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 166 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. độ; tầm; chắc; khoảng chừng; có thể; có lẽ; rất có thể
副词,表示有很大的可能性
她大概不会同意这件事。
tā dàgài bù huì tóngyì zhè jiàn shì.
Có lẽ cô ấy sẽ không đồng ý với điều này.
这部电影大概会很精彩。
zhè bù diànyǐng dàgài huì hěn jīngcǎi.
Phim này chắc sẽ hay lắm đây.
danh từ
1. đại khái; nét chính; sơ lược; ý chính
大致的内容或情况
这本书我看了个大概。
zhè běn shū wǒ kànle gè dàgài.
Cuốn sách này tớ đã xem đại khái rồi.
我只了解个大概。
wǒ zhǐ liǎojiě gè dàgài.
Tôi chỉ tìm hiểu ý chính thôi.
tính từ
1. sơ sơ; chung chung
不十分精确或不十分详尽
他给了我一个大概的描述。
tā gěile wǒ yīgè dàgài de miáoshù.
Anh ấy đã cho tôi một mô tả sơ sơ.
我只能给你一个大概的数字。
wǒ zhǐ néng gěi nǐ yīgè dàgài de shùzì.
Tôi chỉ có thể cho bạn một con số ước chừng.
Đồng nghĩa: 大约大致大略梗概大意概略
Trái nghĩa: 细目详情详细精确
Bài luyện liên quan (289 câu)
教语言课,性格活泼的老师,可能比经验丰富的老师更受欢迎,这大概是因为经验可以积累,但性格很难改变。
教语言课,性格活泼的老师:
A 更有经验 B 更受欢迎 C 更为认真 D 喜欢竞争
1
1
A 左右两百个人 B 大概两百个人 C 差不多两百多人
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Ngữ pháp hay đi kèm với 大概
Từ dễ nhầm với 大概
Giống hình:
大约大夫大使馆扩大概括巨大
Thực hành 大概 trong đề thật
Từ vựng 大概 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
大概 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
大概 (dàgài) nghĩa là khoảng, sơ sơ, chung chung. 副词,表示有很大的可能性
Cách dùng 大概 (dàgài) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她大概不会同意这件事。" — Có lẽ cô ấy sẽ không đồng ý với điều này. (tā dàgài bù huì tóngyì zhè jiàn shì.)
大概 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
大概 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
大概 dễ nhầm với từ nào?
大概 hay bị nhầm với: 大约、大夫、大使馆、扩大. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →