Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

大夫 (dàifu) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
大夫 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 468 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. bác sĩ; thầy thuốc
医生
大夫给我开了处方。
dàifu gěi wǒ kāile chǔfāng.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.
大夫说病情不严重。
dàifu shuō bìngqíng bù yánzhòng.
Bác sĩ bảo bệnh tình không nặng.
Đồng nghĩa: 医生医师郎中医士医家

Bài luyện liên quan (70 câu)

4 Đọc
大夫,中午我儿子去公司找我吃饭时还好好的呢,下午第一节课时他突然感觉肚子很疼,你快给他看看吧!
他们现在可能在:
A 饭馆 B 公司 C 学校 D 医院
Luyện 70 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 大夫

Giống hình:
大约功夫大概大使馆扩大巨大

Thực hành 大夫 trong đề thật

Từ vựng 大夫 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

大夫 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

大夫 (dàifu) nghĩa là đại phu, bác sĩ. 医生

Cách dùng 大夫 (dàifu) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "大夫给我开了处方。" — Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi. (dàifu gěi wǒ kāile chǔfāng.)

大夫 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

大夫 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

大夫 dễ nhầm với từ nào?

大夫 hay bị nhầm với: 大约、功夫、大概、大使馆. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →