Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

当时 (dāngshí) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
当时 xuất hiện trong 40% tài liệu luyện HSK — hạng 67 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

n, time
1. lúc ấy; lúc đó; khi ấy; khi đó
就在那个时刻;马上;立刻
当时我很紧张。
dāngshí wǒ hěn jǐnzhāng.
Lúc đó, tôi đã rất lo lắng.
当时我的心情特别差。
dāngshí wǒ de xīnqíng tèbié chà.
Lúc đó tâm trạng tôi rất tệ.
Đồng nghĩa: 那时
Trái nghĩa: 后来事后过后将来

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
进入 21 世纪后,中国的发展越来越快。很多国际公司很重视中国市场,调查研究显示,目前在中国的国际公司在数量上比十年前增加了 27.8%,在范围上从当时的食品工业扩大到现在的高新技术行业。
这段短文谈的是中国的哪个方面?
A 市场 B 地理 C 经济 D 文化
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 当时

Giống hình:
同时平时暂时准时按时及时

Thực hành 当时 trong đề thật

Từ vựng 当时 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

当时 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

当时 (dāngshí) nghĩa là lúc đó, khi đó, đương thời. 就在那个时刻;马上;立刻

Cách dùng 当时 (dāngshí) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "当时我很紧张。" — Lúc đó, tôi đã rất lo lắng. (dāngshí wǒ hěn jǐnzhāng.)

当时 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

当时 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

当时 dễ nhầm với từ nào?

当时 hay bị nhầm với: 同时、平时、暂时、准时. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →