HSK4
倒 — Từ vựng HSK4
倒 xuất hiện trong 38% tài liệu luyện HSK — hạng 90 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. rót; đổ; trút
反转或倾斜容器使里面的东西出来;倾倒
倒垃圾要去指定地点。
dào lājī yào qù zhǐdìng dìdiǎn.
Rác cần được đổ tại các điểm đã được chỉ định.
快把米倒在缸里。
kuài bǎ mǐ dào zài gāng lǐ.
Mau đổ gạo vào trong bình chứa.
2. lùi; lùi lại
使向后退
小心,别倒车!
xiǎoxīn, bié dàochē!
Cẩn thận, đừng lùi xe!
请把车倒回去。
qǐng bǎ chē dào huíqù.
Xin hãy lùi xe trở lại.
3. đảo; đảo lại (làm đảo vị trí trên dưới hoặc trước sau)
使上下或前后的位置颠倒(dǎo)
这个字倒过来是个新字。
zhège zì dào guòlái shìgè xīn zì.
Chữ này đảo lại là một chữ mới.
她把这个图片倒了过来。
tā bǎ zhège túpiàn dàole guòlái.
Cô ấy đã đảo bức ảnh này lại.
tính từ
1. ngược; đảo; đảo ngược
上下颠倒或前后颠倒
这张照片挂倒了。
Zhè zhāng zhàopiàn guà dàole.
Tấm ảnh này treo ngược rồi.
你把文字印倒了。
nǐ bǎ wénzì yìn dàole.
Bạn đã in ngược văn bản rồi.
2. trở lại; trái lại; ngược lại; tương phản
反面的;相反的
这结果和预想的正倒着。
zhè jiéguǒ hé yùxiǎng de zhèng dàozhe.
Kết quả này hoàn toàn trái ngược với dự đoán.
他的做法完全是倒着来。
tā de zuòfǎ wánquán shì dàozhe lái.
Anh ấy làm mọi thứ theo cách hoàn toàn ngược lại.
phó từ
1. lại; nhưng; nào ngờ; ngược lại
表示同一般情理或主观意料相反,相当于“反而”“却”等
他不努力,倒考得好。
tā bù nǔlì, dào kǎo dé hǎo.
Anh ấy không nỗ lực nhưng lại làm bài thi tốt.
他不帮忙,倒添乱。
tā bù bāngmáng, dào tiānluàn.
Anh ấy không giúp đỡ ngược lại còn làm thêm rắc rối.
2. đi chứ; hay không (biểu thị sự gạn hỏi, tỏ ý sốt ruột)
表示催促或追问,有不耐烦的语气
你倒去不去呀!
Nǐ dào qù bù qù ya!
Anh có đi hay không!
你倒是快点儿啊!
Nǐ dàoshì kuài diǎnr a!
Bạn nhanh lên chút đi!
3. nhưng (có ý trách móc)
用于“得”字后的补语之前,表示同事实相反,有责怪的语气
你说得倒轻松,做起来难!
nǐ shuō de dào qīngsōng, zuò qǐlái nán!
Bạn nói thì có vẻ nhẹ nhàng, nhưng thực hiện thì khó!
这事儿你讲得倒简单,咋办?
zhè shìr nǐ jiǎng de dào jiǎndān, zǎ bàn?
Bạn nói vấn đề này dễ quá, phải xử lý thế nào?
4. nhưng; nhưng mà (chuyển ngoặt)
用在复句的后一个分句里,表示转折
钱不多,倒也够用。
qián bù duō, dào yě gòu yòng.
Tiền ít, nhưng vẫn đủ để sử dụng.
他不聪明,倒很努力。
tā bù cōngmíng, dào hěn nǔlì.
Anh ấy không thông minh, nhưng lại rất chăm chỉ.
5. thật sự (nhượng bộ)
用在复句的前一个分句里,表示让步
我倒想去,但时间不够。
wǒ dào xiǎng qù, dàn shíjiān bùgòu.
Tôi thật sự muốn đi, nhưng thời gian không đủ.
她倒想吃甜点,但正在减肥。
tā dào xiǎng chī tiándiǎn, dàn zhèngzài jiǎnféi.
Cô ấy thật sự muốn ăn món tráng miệng, nhưng cô ấy đang giảm cân.
6. đâu; đấy (mang ý nghĩa làm dịu ngữ khí)
使语气舒缓
他倒不是故意的。
tā dào bùshì gùyì de.
Anh ấy không cố ý đâu.
这事倒挺简单的。
zhè shì dào tǐng jiǎndān de.
Việc này khá đơn giản đấy.
Đồng nghĩa: 反
Trái nghĩa: 正顺
Bài luyện liên quan
男:期末考试快到了,你准备到哪里看书?
女:到图书馆,那儿安静。
男:哎,这些考试真让我头疼,天天都得看书。
女:你是太紧张了,这样就很容易感觉到累。如果不好好儿休息,你是不可能考好的。
男:你说得太对了。我确实该早点儿上床睡觉,好好儿休息一下,否则还没考试呢,我就累倒了。
根据对话,可以知道男的怎么样?
A 很轻松 B 太累了 C 有耐心 D 不愿意上床
Từ dễ nhầm với 倒
Giống hình:
倒霉摔倒倒闭颠倒
Giống âm:
刀到
Giống nghĩa:
摔倒跌
Thực hành 倒 trong đề thật
Từ vựng 倒 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
倒 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
倒 (dào) nghĩa là ngã; đổ; rót. 反转或倾斜容器使里面的东西出来;倾倒
Cách dùng 倒 (dào) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "倒垃圾要去指定地点。" — Rác cần được đổ tại các điểm đã được chỉ định. (dào lājī yào qù zhǐdìng dìdiǎn.)
倒 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
倒 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
倒 dễ nhầm với từ nào?
倒 hay bị nhầm với: 倒霉、摔倒、倒闭、颠倒. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →