HSK4
到处 — Từ vựng HSK4
到处 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 282 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
phó từ
1. khắp nơi; mọi nơi; nơi nơi; đâu đâu; khắp chốn; chỗ nào cũng; ba bề bốn bên; tứ xứ
处处; 每个地方
公园里到处都是花。
gōngyuán lǐ dàochù dōu shì huā.
Trong công viên khắp nơi đều là hoa.
到处都有孩子在玩。
dàochù dōu yǒu háizi zài wán.
Khắp nơi đều có trẻ con đang chơi.
Đồng nghĩa: 处处四处随处遍地随地在在
Trái nghĩa: 无处
Bài luyện liên quan (166 câu)
四个季节中,我最喜欢春天和夏天。春天的时候,花儿开了,树叶绿了,小鸟儿也醒了,在公园里、花园里、森林里到处唱歌跳舞。天气也变得暖和、湿润起来,很适合散步、爬山、旅游。夏天放暑假的时候,不需要去上课,也不用担心迟到、考试,想睡就睡,每天都是周末,而且,夏天可以游泳。去年,我报名参加了留学生游泳比赛,还得了第一名呢。我不喜欢秋天和冬天,因为我总是感冒。
根据短文,“我”可能最喜欢什么?
A 散步 B 爬山 C 游泳 D 旅游
Ngữ pháp hay đi kèm với 到处
Từ dễ nhầm với 到处
Giống hình:
好处到底受到到达遇到周到
Thực hành 到处 trong đề thật
Từ vựng 到处 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
到处 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
到处 (dàochù) nghĩa là khắp nơi, mọi nơi, nơi nơi. 处处; 每个地方
Cách dùng 到处 (dàochù) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "公园里到处都是花。" — Trong công viên khắp nơi đều là hoa. (gōngyuán lǐ dàochù dōu shì huā.)
到处 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
到处 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
到处 dễ nhầm với từ nào?
到处 hay bị nhầm với: 好处、到底、受到、到达. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →