Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

到底 (dàodǐ) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
到底 xuất hiện trong 29% tài liệu luyện HSK — hạng 205 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. rốt cuộc; suy cho cùng (dùng trong câu hỏi)
副词,用在问句里, 表示深究
你跟他们到底有什么关系?
nǐ gēn tāmen dàodǐ yǒu shén me guānxi?
Rốt cuộc anh có quan hệ thế nào với họ?
他们到底要不要跟我们一起去?
tāmen dàodǐ yào bùyào gēn wǒmen yīqǐ qù?
Họ rốt cuộc có muốn đi cùng chúng ta không thế?
2. thì ra; vẫn là; tóm lại; rốt cuộc; nói cho cùng
副词,毕竟
到底还是年轻人干劲大。
dàodǐ háishì niánqīng rén gànjìng dà.
Nói cho cùng vẫn là lớp trẻ hăng hái nhất.
他到底是新手,啥都不熟。
tā dàodǐ shì xīnshǒu, shá dōu bù shú.
Anh ấy vẫn là người mới, chưa quen gì cả.
3. cuối cùng; rốt cuộc
副词,表示经过种种变化或曲折最后实现的情况
我到底把作业完成了。
wǒ dàodǐ bǎ zuòyè wánchéngle.
Cuối cùng tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.
我到底明白他的意思了。
wǒ dàodǐ míngbai tā de yìsile.
Tôi cuối cùng cũng hiểu ý của anh ấy.
động từ
1. đến cùng
到尽头; 到终点
小明,你一定要坚持到底。
xiǎomíng, nǐ yīdìng yào jiānchí dàodǐ.
Tiểu Minh, bạn phải kiên trì đến cùng.
我们要和他们斗争到底。
wǒmen yào hé tāmen dòuzhēng dàodǐ.
Chúng ta phải đấu tranh với chúng đến cùng.
Đồng nghĩa: 究竟毕竟终究终归尽头极尽

Bài luyện liên quan (208 câu)

4 Đọc
男:妈,饺子到底什么时候好啊? 女:马上。你饿了? 男:是,我下午和同学去打网球了。 女:再有五分钟就好,你去把盘子拿出来。
男的怎么了?
A 饿了 B 没吃饱 C 口渴了 D 发烧了
Luyện 208 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 到底

Giống hình:
到处受到彻底到达遇到
Giống nghĩa:
究竟毕竟

Thực hành 到底 trong đề thật

Từ vựng 到底 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

到底 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

到底 (dàodǐ) nghĩa là rốt cuộc, cuối cùng . 副词,用在问句里, 表示深究

Cách dùng 到底 (dàodǐ) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "你跟他们到底有什么关系?" — Rốt cuộc anh có quan hệ thế nào với họ? (nǐ gēn tāmen dàodǐ yǒu shén me guānxi?)

到底 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

到底 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

到底 dễ nhầm với từ nào?

到底 hay bị nhầm với: 到处、受到、底、彻底. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →