HSK4
道歉 — Từ vựng HSK4
道歉 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 491 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
sv
1. chịu lỗi; xin thứ lỗi; xin nhận lỗi
告诉别人自己做错了,请求原谅。
他主动向老师道歉。
tā zhǔdòng xiàng lǎoshī dàoqiàn.
Cậu ấy chủ động xin lỗi thầy giáo.
他为迟到向大家道歉。
tā wèi chídào xiàng dàjiā dàoqiàn.
Anh ấy xin lỗi mọi người vì đến muộn.
Đồng nghĩa: 抱歉认错致歉赔礼赔罪告罪
Trái nghĩa: 责怪抵赖狡辩
Bài luyện liên quan (38 câu)
芳芳,我现在正式向你道歉。上次我没有陪你去看电影,是我的错。但是,我可以向你保证,这样的事再也不会发生了。以后即使我的工作再重要,你的话我也不敢不听。你就不要再生气了,可以吗?
“我”希望芳芳怎么样?
A 答应我 B 原谅我 C 陪伴我 D 相信我
Từ dễ nhầm với 道歉
Giống hình:
难道味道抱歉道理频道报道
Giống nghĩa:
抱歉对不起
Thực hành 道歉 trong đề thật
Từ vựng 道歉 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
道歉 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
道歉 (dàoqiàn) nghĩa là xin lỗi, thứ lỗi, nhận lỗi. 告诉别人自己做错了,请求原谅。
Cách dùng 道歉 (dàoqiàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他主动向老师道歉。" — Cậu ấy chủ động xin lỗi thầy giáo. (tā zhǔdòng xiàng lǎoshī dàoqiàn.)
道歉 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
道歉 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
道歉 dễ nhầm với từ nào?
道歉 hay bị nhầm với: 难道、味道、抱歉、道理. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →