HSK4
导游 — Từ vựng HSK4
导游 xuất hiện trong 3% tài liệu luyện HSK — hạng 545 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. hướng dẫn viên
从事导游工作的人
导游正在讲解景点。
dǎoyóu zhèngzài jiǎngjiě jǐngdiǎn.
Hướng dẫn viên đang nói về địa điểm du lịch.
这位导游非常有经验。
zhè wèi dǎoyóu fēicháng yǒu jīngyàn.
Hướng dẫn viên này rất có kinh nghiệm.
động từ
1. hướng dẫn; hướng dẫn du lịch; hướng dẫn tham quan
引导游人游览
他们导游过很多地方。
tāmen dǎoyóuguo hěnduō dìfang.
Họ đã hướng dẫn tham quan ở nhiều nơi.
他喜欢导游外国游客。
tā xǐhuan dǎoyóu wàiguó yóukè.
Anh ấy thích hướng dẫn cho du khách nước ngoài.
Đồng nghĩa: 向导
Bài luyện liên quan (25 câu)
大家好,我是你们的导游刘丽,欢迎大家来北京旅游。现在是北京时间下午三点五十分,大家先回宾馆休息休息,晚上新意广场会有一场舞蹈表演,想要看表演的人,请先到我这里领一下报名表。另外,我这里还有我们这三天的行程表,大家可以拿回去看看。
领报名表的人想:
A 换导游 B 看行程表 C 回宾馆休息 D 看舞蹈表演
Từ dễ nhầm với 导游
Giống hình:
导致导演领导辅导游览指导
Thực hành 导游 trong đề thật
Từ vựng 导游 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
导游 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
导游 (dǎoyóu) nghĩa là hướng dẫn viên du lịch. 从事导游工作的人
Cách dùng 导游 (dǎoyóu) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "导游正在讲解景点。" — Hướng dẫn viên đang nói về địa điểm du lịch. (dǎoyóu zhèngzài jiǎngjiě jǐngdiǎn.)
导游 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
导游 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
导游 dễ nhầm với từ nào?
导游 hay bị nhầm với: 导致、导演、领导、辅导. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →