Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

打扰 (dǎrǎo) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
打扰 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 524 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. phiền; làm phiền; quấy rầy
影响别人的正常工作、生活或者正在做的事等。
对不起,打扰您休息了。
duìbùqǐ, dǎrǎo nín xiūxi le.
Xin lỗi đã quấy rầy ngài nghỉ ngơi.
他们正在开会,请勿打扰。
tāmen zhèngzài kāihuì, qǐng wù dǎrǎo.
Họ đang họp, xin đừng làm phiền.
2. xin lỗi; xin lỗi đã làm phiền; xin lỗi đã quấy rầy (lịch sự)
礼貌用语; 用在请人帮忙或者受到招待时; 表示对不起或者感谢。
打扰一下,洗手间在哪儿?
dǎrǎo yīxià, xǐshǒujiān zài nǎr?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở chỗ nào?
打扰了,请问几点了?
dǎrǎole, qǐngwèn jǐ diǎnle?
Xin lỗi đã làm phiền, cho hỏi mấy giờ rồi?
Đồng nghĩa: 骚扰干扰扰乱打搅惊扰搅扰
Trái nghĩa: 配合协助

Bài luyện liên quan (20 câu)

4 Đọc
刘明中午需要休息一个小时,可是同学们常常喜欢这个时候去他的宿舍玩儿,他不知道怎么拒绝才好。一天,他想了一个办法,他在宿舍的门上写了一句话:刘明不在宿舍,打篮球去了。同学们以为是真的,不得不走了。
刘明不希望同学们怎么样?
A 打扰他 B 麻烦他 C 提醒他 D 害怕他
Luyện 20 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 打扰

Giống hình:
打针打印打折打扮打招呼打工
Giống nghĩa:
劳驾

Thực hành 打扰 trong đề thật

Từ vựng 打扰 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

打扰 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

打扰 (dǎrǎo) nghĩa là làm phiền, quấy rầy. 影响别人的正常工作、生活或者正在做的事等。

Cách dùng 打扰 (dǎrǎo) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "对不起,打扰您休息了。" — Xin lỗi đã quấy rầy ngài nghỉ ngơi. (duìbùqǐ, dǎrǎo nín xiūxi le.)

打扰 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

打扰 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

打扰 dễ nhầm với từ nào?

打扰 hay bị nhầm với: 打针、打印、打折、打扮. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →