Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

大使馆 (dàshǐguǎn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
大使馆 xuất hiện trong 8% tài liệu luyện HSK — hạng 525 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. đại sứ quán; toà đại sứ
一个国派驻在另一国家的以大使为馆长的外交代表机构
我得去美国大使馆。
wǒ děi qù měiguó dàshǐguǎn.
Tôi phải đến Đại sứ quán Mỹ.
我去大使馆办签证。
wǒ qù dàshǐguǎn bàn qiānzhèng.
Tôi đến Đại sứ quán để làm visa.

Bài luyện liên quan (14 câu)

4 Đọc
虽然对语言等能力的要求非常高,而工资却比较低,大使馆的招聘广告还是吸引了很多十分优秀的年轻人竞争。与工资相比,他们更看重大使馆的工作环境。
根据这段话,年轻人为什么喜欢大使馆的工作?
A 工资低 B 环境好 C 要求高 D 喜欢竞争
Luyện 14 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 大使馆

Giống hình:
大约使大夫使用即使大概

Thực hành 大使馆 trong đề thật

Từ vựng 大使馆 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

大使馆 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

大使馆 (dàshǐguǎn) nghĩa là đại sứ quán. 一个国派驻在另一国家的以大使为馆长的外交代表机构

Cách dùng 大使馆 (dàshǐguǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我得去美国大使馆。" — Tôi phải đến Đại sứ quán Mỹ. (wǒ děi qù měiguó dàshǐguǎn.)

大使馆 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

大使馆 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

大使馆 dễ nhầm với từ nào?

大使馆 hay bị nhầm với: 大约、使、大夫、使用. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →