HSK4
打印 — Từ vựng HSK4
打印 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 464 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. in; in ấn
通过打印机等输出在纸张等记录物上
请把报告打印出来。
qǐng bǎ bàogào dǎyìn chūlái.
Xin hãy in báo cáo ra.
我正在打印一张照片。
wǒ zhèngzài dǎyìn yī zhāng zhàopiàn.
Tôi đang in một bức ảnh.
Đồng nghĩa: 盖章
Bài luyện liên quan (34 câu)
男:我要你打印的资料在哪里?怎么现在还没有送来?
女:对不起,刚才小李来了,我让他给您送到办公室去了。
他们最可能是什么关系?
A 老板和秘书 B 老师和学生 C 律师和小李 D 丈夫和妻子
Từ dễ nhầm với 打印
Giống hình:
打针打折印象打扰打扮复印
Thực hành 打印 trong đề thật
Từ vựng 打印 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
打印 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
打印 (dǎyìn) nghĩa là in. 通过打印机等输出在纸张等记录物上
Cách dùng 打印 (dǎyìn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "请把报告打印出来。" — Xin hãy in báo cáo ra. (qǐng bǎ bàogào dǎyìn chūlái.)
打印 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
打印 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
打印 dễ nhầm với từ nào?
打印 hay bị nhầm với: 打针、打折、印象、打扰. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →