Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

大约 (dàyuē) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
大约 xuất hiện trong 27% tài liệu luyện HSK — hạng 249 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

phó từ
1. khoảng; khoảng chừng; ước chừng
表示不很精确的估计(多指数量或时间)
大约有五十个人参加。
dàyuē yǒu wǔshí gèrén cānjiā.
Khoảng năm mươi người tham gia.
大约两周后会有结果。
dàyuē liǎng zhōu hòu huì yǒu jiéguǒ.
Kết quả sẽ có vào khoảng hai tuần nữa.
2. hình như; có thể; có lẽ; chắc là
表示有很大的可能性
她大约在厨房做饭。
tā dàyuē zài chúfáng zuò fàn.
Hình như cô ấy đang nấu ăn trong bếp.
店里大约还有几个人。
diàn lǐ dàyuē hái yǒu jǐ gèrén.
Trong tiệm chắc là còn vài người.
Đồng nghĩa: 大概大致大体大抵约莫大略
Trái nghĩa: 准确精确详细肯定

Bài luyện liên quan (163 câu)

4 Đọc
  从10号到最近几天出现的大风大雨天气,对交通,尤其是公共交通带来的影响是非常大的。很多飞机没有办法起飞,航班大多推迟,火车也很难按时到站。城市里的公共汽车也因为风雨的影响而速度大减,正常二十分钟的距离,现在大约四十分钟,甚至一个小时才能走完。只有地铁暂时还没有受到影响。
什么没有受到风雨的影响?
A 地铁 B 火车 C 航班 D 公共交通
Luyện 163 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 大约

Giống hình:
大夫约会节约大概大使馆伟大

Thực hành 大约 trong đề thật

Từ vựng 大约 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

大约 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

大约 (dàyuē) nghĩa là khoảng chừng, khoảng, ước chừng. 表示不很精确的估计(多指数量或时间)

Cách dùng 大约 (dàyuē) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "大约有五十个人参加。" — Khoảng năm mươi người tham gia. (dàyuē yǒu wǔshí gèrén cānjiā.)

大约 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

大约 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

大约 dễ nhầm với từ nào?

大约 hay bị nhầm với: 大夫、约会、节约、大概. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →