Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

打招呼 (dǎzhāohu) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
打招呼 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 526 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. chào; chào hỏi
用语言或动作表示问候。
他笑着和我打招呼。
tā xiàozhe hé wǒ dǎzhāohu.
Anh ấy cười và chào tôi.
早上见面要打招呼。
zǎoshang jiànmiàn yào dǎzhāohu.
Buổi sáng gặp mặt nên chào hỏi.
2. báo; cho hay; báo trước; báo cho biết; thông báo trước
(事前或事后) 就某项事情或某种问题予以通知、关照。
他没打招呼就走了。
tā méi dǎzhāohu jiù zǒule.
Anh ấy đi mà không thông báo trước.
事前请和我打招呼。
shìqián qǐng hé wǒ dǎzhāohu.
Làm ơn báo trước với tôi.
Lưu ý
1. Đài Loan đọc là [dǎ zhāo hū]
Đồng nghĩa: 问候问好招呼
Trái nghĩa: 不理睬不理会

Bài luyện liên quan (23 câu)

4 Đọc
很多国家打招呼的方式都是不一样的。在欧洲,比较流行拥抱和亲吻,见面的时候,不管是同性之间还是异性之间都会抱一下,亲一下。在亚洲,正式的情况下,握手是比较礼貌的方式。
亚洲人喜欢什么样的问候方式:
A 拥抱 B 亲吻 C 握手 D 微笑
Luyện 23 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 打招呼

Giống hình:
打针打印打折打扰招聘打扮
Giống nghĩa:
问候

Thực hành 打招呼 trong đề thật

Từ vựng 打招呼 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

打招呼 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

打招呼 (dǎzhāohu) nghĩa là chào hỏi; chào. 用语言或动作表示问候。

Cách dùng 打招呼 (dǎzhāohu) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他笑着和我打招呼。" — Anh ấy cười và chào tôi. (tā xiàozhe hé wǒ dǎzhāohu.)

打招呼 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

打招呼 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

打招呼 dễ nhầm với từ nào?

打招呼 hay bị nhầm với: 打针、打印、打折、打扰. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →