Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

打折 (dǎzhé) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
打折 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 357 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. giảm giá; chiết khấu
商品按原价的一定比率降价出售;比喻没有百分之百地按原来的标准或承诺去做。
这些书打折吗?
zhèxiē shū dǎzhé ma?
Những cuốn sách này có giảm giá không?
这件衣服打折吗?
zhè jiàn yīfu dǎzhé ma?
Bộ quần áo này có chiết khấu không?
Đồng nghĩa: 优惠促销降价酬宾便宜折损
Trái nghĩa: 涨价加价完好完整

Bài luyện liên quan (71 câu)

4 Đọc
男:小姐,这钱是不是算错了? 女:没有错,我们的菜是打折的,但是酒水不打折。
他们最有可能在哪儿?
A 饭馆儿 B 超市 C 茶馆儿 D 商店
Luyện 71 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 打折

Giống hình:
打印打针打扰打扮打招呼打扫

Thực hành 打折 trong đề thật

Từ vựng 打折 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

打折 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

打折 (dǎzhé) nghĩa là giảm giá. 商品按原价的一定比率降价出售;比喻没有百分之百地按原来的标准或承诺去做。

Cách dùng 打折 (dǎzhé) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这些书打折吗?" — Những cuốn sách này có giảm giá không? (zhèxiē shū dǎzhé ma?)

打折 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

打折 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

打折 dễ nhầm với từ nào?

打折 hay bị nhầm với: 打印、打针、打扰、打扮. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →