Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(děi) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 86% tài liệu luyện HSK — hạng 1 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. có; được
得到 (跟''失''相对)
不入虎穴,焉得虎子。
bùrùhǔxué, yāndéhǔzi.
Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con
这次考试你得了几分?
zhè cì kǎoshì nǐ déle jǐ fēn?
Bạn đã đạt được bao nhiêu điểm trong bài kiểm tra này?
2. là; được (chỉ kết quả tính toán)
演算产生结果
三加二得五。
sān jiā èr dé wǔ.
Ba cộng hai được năm.
四减一得三。
sì jiǎn yī dé sān.
Bốn trừ một là ba.
3. phù hợp; thích hợp; đắc
适合
这双鞋他穿得刚刚好。
zhè shuāng xié tā chuān dé gānggāng hǎo.
Đôi giày này anh ấy đi rất thích hợp.
这个颜色我觉得很得配。
zhège yánsè wǒ juédé hěn dé pèi.
Màu sách này tôi cảm thấy rất phù hợp.
4. đắc ý; đắc chí
得意
她脸上露得意。
tā liǎn shàng lù déyì.
Trên mặt cô ấy lộ ra vẻ đắc ý.
他成功后得意非凡。
tā chénggōng hòu déyì fēifán.
Sau khi thành công anh ấy rất đắc ý.
5. hoàn thành; xong; hoàn tất
完成
衣服还没有做得。
yīfu hái méiyǒu zuò dé.
Quần áo vẫn chưa may xong.
工作按时做得好。
gōngzuò ànshí zuò dé hǎo.
Công việc hoàn thành đúng hạn.
6. được; được thôi; thôi đi (dùng khi kết thúc cuộc nói chuyện, biểu thị sự đồng ý hoặc can ngăn, cấm đoán)
用于结束谈话的时候,表示同意或禁止
得,就这么办。
dé, jiù zhème bàn.
Được, cứ làm như vậy đi.
得了,别说了。
dé le, bié shuōle.
Được rồi, đừng nói nữa.
7. thôi (dùng khi tình huống xấu, biểu thị không biết phải làm thế nào)
用于情况不如人意的时候,表示无可奈何
得,这一张又画坏了!
dé, zhè yī zhāng yòu huà huàile!
Thôi, trang này lại vẽ hư nữa rồi!
得,这下完了。
dé, zhè xià wánle.
Thôi, lần này xong rồi.
8. được; được phép (dùng trước một động từ khác biểu thị cho phép, thường dùng trong pháp lệnh và công văn)
用在别的动词前,表示许可 (多见于法令或公文)
不得随意破坏公物。
bùdé suíyì pòhuài gōngwù.
Không được tùy tiện phá hủy tài sản công cộng.
库房重地,不得入内。
kùfáng zhòngdì, bùdé rùnèi.
Kho hàng là khu vực quan trọng, không được phép vào.
9. có thể; có lẽ (dùng trước động từ khác biểu thị khả năng, thường dùng trong câu phủ định)
用在别的动词前,表示可能这样 (多用于否定式)
昨天刚动手挖,没有三天不得完。
zuótiān gāng dòngshǒu wā, méiyǒu sāntiān bùdé wán.
Hôm qua mới bắt đầu đào, phải mất ba ngày mới xong.
她记得不太清楚。
tā jìdé bù tài qīngchǔ.
Cô ấy có lẽ nhớ không được rõ ràng.
10. được
用于对话,表示无须再说
这事你懂就得。
zhè shì nǐ dǒng jiù dé.
Chuyện này bạn hiểu là được.
得了,不用再谈了。
déle, bùyòng zài tánle.
Được rồi, không cần phải nói nữa.
Đồng nghĩa: 必须
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
女:你在美国过得怎么样? 男:我买了大房子,还买了许多新家具,工作也不错,日子过得挺美的。
根据这段话,可以知道男的在美国的日子过得怎么样?
A 浪费 B 节约 C 满意 D 辛苦
3 Đọc
女:小李要结婚了,你送他什么礼物啊? 男:我朋友上次给我的包我觉得很不错,我昨天又去买了一个。
男的送小李的包是从哪儿来的?
A 朋友送的 B 女的给的 C 自己买的
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 得

Giống hình:
值得得意来得及获得不得不显得
Giống nghĩa:
需要

Thực hành 得 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

得 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

得 (děi) nghĩa là cần; cần phải; phải. 得到 (跟''失''相对)

Cách dùng 得 (děi) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "不入虎穴,焉得虎子。" — Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con (bùrùhǔxué, yāndéhǔzi.)

得 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

得 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

得 dễ nhầm với từ nào?

得 hay bị nhầm với: 值得、得意、来得及、获得. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →