Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

得意 (déyì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
得意 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 352 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. đắc ý; hài lòng; tâm đắc; hả dạ; đắc chí; hả hê; huênh hoang
称心如意;感到非常满意
他对自己的成绩很得意。
tā duì zìjǐ de chéngjì hěn déyì.
Anh ấy rất hài lòng về thành tích của mình.
她得意地展示她的新手机。
tā déyì de zhǎnshì tā de xīn shǒujī.
Cô ấy đắc ý khoe chiếc điện thoại mới của mình.
Đồng nghĩa: 满意骄傲自满得志得意扬扬称心
Trái nghĩa: 惭愧失望虚心失意

Bài luyện liên quan (107 câu)

4 Đọc
  获得表扬时,别太骄傲得意,一次成功不代表永远成功。相反,受到批评时,也别伤心失望,谁都有做错事或者做得不够好的时候。只要不放弃努力,你就仍然有希望。
获得表扬时应该怎么做?
A 别骄傲 B 别害羞 C 表示同情 D 直接拒绝
Luyện 107 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 得意

Giống hình:
意见故意获得主意值得来得及

Thực hành 得意 trong đề thật

Từ vựng 得意 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

得意 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

得意 (déyì) nghĩa là đắc ý, hài lòng, hả dạ, đắc chí. 称心如意;感到非常满意

Cách dùng 得意 (déyì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他对自己的成绩很得意。" — Anh ấy rất hài lòng về thành tích của mình. (tā duì zìjǐ de chéngjì hěn déyì.)

得意 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

得意 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

得意 dễ nhầm với từ nào?

得意 hay bị nhầm với: 意见、故意、获得、主意. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →