HSK4
底 — Từ vựng HSK4
底 xuất hiện trong 28% tài liệu luyện HSK — hạng 187 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. đáy; đế; gầm (phần thấp nhất của một vật thể)
(底儿) 物体的最下部分
珍珠贝生活在海底。
zhēnzhūbèi shēnghuó zài hǎidǐ.
Trai ngọc sống dưới đáy biển.
文件的底部有签名。
wénjiàn de dǐbù yǒu qiānmíng.
Phần đáy của tài liệu có chữ ký.
2. nguồn gốc; căn nguyên; thực chất (sự việc, câu chuyện)
(底儿) 事情的根源或内情
今天我就给你们交个底儿。
jīntiān wǒ jiù gěi nǐmen jiāo gè dǐr.
Hôm nay tôi sẽ nói rõ ràng với mọi người.
新来的员工还不知根知底。
xīn lái de yuángōng hái bù zhīgēnzhīdǐ.
Nhân viên mới còn chưa hiểu rõ.
3. cuối (năm, tháng)
(年和月的) 末尾
学费要在月底前交费。
xuéfèi yào zài yuèdǐ qián jiāo fèi.
Học phí phải đóng trước cuối tháng.
我们年底会收到分红。
wǒmen niándǐ huì shōu dào fēnhóng.
Chúng tôi sẽ nhận hoa hồng vào cuối năm.
4. nền
花纹图案的衬托面
这是一件黄底白花的裙子。
zhè shì yī jiàn huáng dǐ báihuā de qúnzi.
Đây là một chiếc váy nền vàng hoa trắng.
我喜欢这件白底红花的裙子。
wǒ xǐhuan zhè jiàn bái dǐ hóng huā de qúnzi.
Tôi thích chiếc váy nền trắng hoa đỏ này.
5. bản thảo; bản gốc; phác thảo
草稿;原来的;大纲
请你把底稿留给我。
qǐng nǐ bǎ dǐgǎo liú gěi wǒ.
Xin bạn giữ lại bản nháp cho tôi.
这本书的底稿已经不见了。
zhè běn shū de dǐgǎo yǐjīng bùjiànle.
Bản thảo của quyển sách này không thấy rồi.
6. họ Để
姓
底老师很高兴见到您。
dǐ lǎoshī hěn gāoxìng jiàn dào nín。
Thầy Để, rất vui khi được gặp ngài.
động từ
1. đạt đến
到达
产品销售量大幅度下降,目前已跌至谷底。
chǎnpǐn xiāoshòuliàng dàfúdù xiàjiàng,mùqián yǐdiē zhì gǔdǐ。
Lượng tiêu thụ hàng hoá đang giảm mạnh, trước mắt đã hạ đến mức thấp nhất.
血战到底
xuèzhàn dàodǐ
Chiến đấu quyết liệt đến cùng
pro
1. nào; gì; cái gì
何;什么
床底下的购物袋是怎么回事。
chuáng dǐxià de gòuwùdài shì zěnyāohuíshì
Cái túi đựng đồ này đang làm gì dưới gầm giường vậy?
你的杀手锏到底是什么?
nǐ de shāshǒujiǎn dàodǐ shì shénme?
Tuyệt chiêu của bạn rốt cuộc là gì?
Trái nghĩa: 顶初始
Bài luyện liên quan
猴年春节我没有回家过年,这是我第三次没有回家过春节了。本来答应父母一定会回去的,谁知公司年底事情多,为了工作,只好选择春节加班。虽然我很想念父母,但却害怕回家过春节。亲朋好友见面,总是关心我结婚了没有,关心我的工资增加了没有,关心我买房买车没有。这些问题我都不知道怎么回答,实在是太没面子了。
猴年春节她为什么没有回家?
A 不想回去 B 公司不让回去 C 需要加班 D 买不到火车票
马经理九月初去上海,九月底从上海去国外,可能十一月回国。
马经理在上海多长时间?
A 一个月 B 两个月 C 不到一个月
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Từ dễ nhầm với 底
Giống hình:
到底彻底归根到底
Giống âm:
低滴递
Thực hành 底 trong đề thật
Từ vựng 底 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
底 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
底 (dǐ) nghĩa là đáy, đế; cuối (tháng, năm). (底儿) 物体的最下部分
Cách dùng 底 (dǐ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "珍珠贝生活在海底。" — Trai ngọc sống dưới đáy biển. (zhēnzhūbèi shēnghuó zài hǎidǐ.)
底 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
底 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
底 dễ nhầm với từ nào?
底 hay bị nhầm với: 到底、彻底、归根到底、低. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →