Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(dī) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 54% tài liệu luyện HSK — hạng 17 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. thấp
矮;由下往上的距离短(跟“高”相对)
飞机在低空飞行。
fēijī zài dīkōng fēixíng.
Máy bay bay ở tầng thấp.
乌云在低空移动。
wūyún zài dīkōng yídòng.
Mây đen di chuyển ở tầng thấp.
2. thấp; rẻ; dưới trung bình (chỉ mức độ, tiêu chuẩn, giá trị, hoặc trạng thái thấp hơn so với thông thường hoặc tiêu chuẩn chung)
在一般标准或平均程度之下
价钱低的东西不一定好。
jiàqián dī de dōngxi bù yīdìng hǎo.
Đồ giá rẻ chắc gì đã là đồ tốt.
他因为水平低被辞退了。
tā yīnwèi shuǐpíng dī bèi cítuì le.
Anh ấy bị sa thải vì trình độ thấp.
3. cấp thấp; bậc thấp; lớp dưới (chỉ cấp bậc, trình độ hoặc thứ hạng thấp hơn so với tiêu chuẩn hoặc cấp bậc cao hơn)
等级在下的
低等动物没有智慧。
dīděng dòngwù méiyǒu zhìhuì.
Động vật bậc thấp không có trí tuệ.
低年级的课很有趣。
dī niánjí de kè hěn yǒuqù.
Các bài học của lớp dưới rất thú vị.
4. thấp, vùng trũng (địa thế)
(地势)洼下
地势低不适合建房子。
dìshì dī bù shìhé jiàn fángzi.
Địa thế thấp không thích hợp xây nhà.
下雨后低洼处有积水。
xiàyǔ hòu dīwā chù yǒu jīshuǐ.
Sau mưa, chỗ trũng có nước đọng.
động từ
1. cúi xuống; rũ xuống
俯下;向下垂
他低着身子走进屋。
tā dīzhe shēnzi zǒu jìn wū.
Anh ấy cúi người vào trong nhà.
她低着头,满脸羞愧。
tā dīzhe tóu, mǎn liǎn xiūkuì.
Cô ấy cúi đầu xuống, mặt đầy xấu hổ.
danh từ
1. họ Đê
他姓低。
tā xìng dī.
Anh ấy họ Đê.
我的朋友姓低。
wǒ de péngyou xìng dī.
Bạn của anh ấy họ Đê.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
最近几天的最低温度都超过10℃,看起来不会再有特别冷的天气了,我们安排一下学校的事情,然后出去旅游吧。
最近几天的天气怎么样?
A 很热 B 很冷 C 很暖和 D 不太好
3 Đọc
听到这句话,她脸红了,低下了头。
她可能在做什么?
A 运动 B 唱歌 C 跟别人谈话
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 低

Giống hình:
降低贬低
Giống âm:
Giống nghĩa:

Thực hành 低 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

低 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

低 (dī) nghĩa là thấp; kém; trầm. 矮;由下往上的距离短(跟“高”相对)

Cách dùng 低 (dī) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "飞机在低空飞行。" — Máy bay bay ở tầng thấp. (fēijī zài dīkōng fēixíng.)

低 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

低 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

低 dễ nhầm với từ nào?

低 hay bị nhầm với: 降低、贬低、底、滴. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →