HSK4
掉 — Từ vựng HSK4
掉 xuất hiện trong 41% tài liệu luyện HSK — hạng 60 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. rơi; rớt; rụng
往下落
书从桌上掉下了。
shū cóng zhuō shang diàoxià le.
Cuốn sách rơi khỏi bàn.
笔突然掉地上了。
bǐ tūrán diào dìshàng le.
Cây bút đột nhiên rơi xuống đất.
2. tụt hậu; tụt lại; rớt lại phía sau
落在后面
跑步时他掉后面了。
pǎobù shí tā diào hòumiàn le.
Anh ta bị tụt lại phía sau khi chạy.
我们走快了,他掉队。
wǒmen zǒu kuài le, tā diàoduì.
Chúng tôi đi nhanh, anh ấy bị tụt lại.
3. mất; bỏ sót; đánh mất; đánh rơi
遗失;遗漏
文章里掉了几个字。
wénzhāng li diàole jǐ gè zì.
Một vài từ đã bị thiếu trong bài viết.
我把钥匙掉了。
wǒ bǎ yàoshi diào le.
Tôi đánh rơi chìa khóa.
4. hạ; giảm; giảm sút
减少;降低
最近他的体重掉了好几斤。
zuìjìn tā de tǐzhòng diàole hǎo jǐ jīn.
Gần đây cân nặng của anh ấy giảm đi vài cân.
温度一下子掉了。
wēndù yīxià zi diàole.
Nhiệt độ đột nhiên giảm xuống.
5. vẫy; lắc lư; cử động; lay động; đung đưa
摇动;摆动
小狗尾巴掉个不停。
xiǎo gǒu wěibā diào gè bù tíng.
Con chó vẫy đuôi không ngừng.
树枝在风中掉动。
shùzhī zài fēng zhōng diào dòng.
Cành cây đung đưa trong gió.
6. quay lại; ngoảnh lại
回转
飞机掉头返航了。
fēijī diàotóu fǎnháng le.
Máy bay quay đầu trở về.
他掉头离开了。
tā diàotóu líkāi le.
Anh ấy quay đầu rời đi.
7. đổi; đổi cho nhau
互换
每天掉着花样做饭。
měitiān diàozhe huāyàng zuò fàn.
Mỗi ngày đổi cách nấu ăn khác nhau.
咱俩位置可以掉换。
zán liǎ wèizhì kěyǐ diàohuàn.
Hai vị trí của chúng ta có thể thay đổi.
8. khoe; khoe khoang
摆弄;卖弄
他总喜欢在人面前掉书袋。
tā zǒng xǐhuan zài rén miànqián diàoshūdài.
Anh ấy luôn thích khoe khoang kiến thức trước mặt người khác.
别总是在那掉嘴皮子。
bié zǒngshì zài nà diào zuǐpízi.
Đừng lúc nào cũng ở đó khua môi múa mép.
Đồng nghĩa: 失去失遗失落
Bài luyện liên quan
这次篮球比赛,我们已经输了两场了,如果还是找不到解决问题的方法,估计打完下一场,我们就得回家了。
如果再输一场,我们可能:
A 赢一场 B 继续比赛 C 输掉比赛 D 解决问题
Từ dễ nhầm với 掉
Giống âm:
钓吊叼
Giống nghĩa:
坠
Thực hành 掉 trong đề thật
Từ vựng 掉 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
掉 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
掉 (diào) nghĩa là rơi, rớt. 往下落
Cách dùng 掉 (diào) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "书从桌上掉下了。" — Cuốn sách rơi khỏi bàn. (shū cóng zhuō shang diàoxià le.)
掉 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
掉 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
掉 dễ nhầm với từ nào?
掉 hay bị nhầm với: 钓、吊、叼. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →