Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

调查 (diàochá) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
调查 xuất hiện trong 32% tài liệu luyện HSK — hạng 125 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. điều tra; xem xét; kiểm tra; khảo sát; thám xét; thám sát
为了了解情况进行考察 (多指到现场)
他同意配合警方调查。
tā tóngyì pèihé jǐngfāng diàochá.
Anh ấy đồng ý phối hợp điều tra cùng cảnh sát.
我们要进行调查。
wǒmen yào jìnxíng diàochá.
Chúng tôi cần thực hiện khảo sát.
danh từ
1. khảo sát; cuộc khảo sát
问人或者考察以后了解到的情况
这个调查很准确。
zhège diàochá hěn zhǔnquè.
Cuộc khảo sát này rất chính xác.
调查显示了真实情况。
diàochá xiǎnshìle zhēnshí qíngkuàng.
Khảo sát cho thấy tình hình thực tế.
Đồng nghĩa: 采访观察视察侦查考查探访

Bài luyện liên quan (273 câu)

4 Đọc
适当地玩儿一点儿电脑游戏对小孩子的学习和生活会有积极的影响,但据调查,部分少年儿童每天花在电脑游戏上的时间已经超过了睡觉的时间。
部分少年儿童玩儿游戏的时间:
A 太长 B 太短 C 很合适 D 几乎不玩儿
Luyện 273 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 调查

Giống hình:
强调声调调整调皮空调单调

Thực hành 调查 trong đề thật

Từ vựng 调查 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

调查 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

调查 (diàochá) nghĩa là điều tra, xem xét, khảo sát. 为了了解情况进行考察 (多指到现场)

Cách dùng 调查 (diàochá) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他同意配合警方调查。" — Anh ấy đồng ý phối hợp điều tra cùng cảnh sát. (tā tóngyì pèihé jǐngfāng diàochá.)

调查 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

调查 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

调查 dễ nhầm với từ nào?

调查 hay bị nhầm với: 强调、声调、调整、调皮. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →