Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

地点 (dìdiǎn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
地点 xuất hiện trong 14% tài liệu luyện HSK — hạng 417 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. nơi; chỗ; địa điểm; chốn
处所;所在的地方
我们约在这个地点。
wǒmen yuē zài zhège dìdiǎn.
Chúng ta hẹn ở địa điểm này.
他去了另一个地点。
tā qùle lìng yīgè dìdiǎn.
Anh ấy đã đi đến một địa điểm khác.
Đồng nghĩa: 地方位置地址场所所在处所

Bài luyện liên quan (81 câu)

4 Đọc
  网上购物在中国的发展速度很快,并且范围和影响力也都在继续扩大。网上购物能够受到人们的喜爱,主要原因有两个。首先,网上的东西大多比较便宜,这是吸引人们购买的主要原因。其次,它不受时间、地点的限制,人们可以在任何时间去网站上购买自己喜欢的东西。
网上购物在中国发展得怎么样?
A 限制很多 B 缺少管理 C 没有市场 D 速度很快
Luyện 81 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 地点

Giống hình:
缺点重点地球优点地址特点

Thực hành 地点 trong đề thật

Từ vựng 地点 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

地点 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

地点 (dìdiǎn) nghĩa là địa điểm; nơi; chỗ. 处所;所在的地方

Cách dùng 地点 (dìdiǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们约在这个地点。" — Chúng ta hẹn ở địa điểm này. (wǒmen yuē zài zhège dìdiǎn.)

地点 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

地点 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

地点 dễ nhầm với từ nào?

地点 hay bị nhầm với: 缺点、重点、地球、优点. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →