Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

地球 (dìqiú) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
地球 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 348 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. địa cầu; trái đất; quả đất
太阳系八大行星之一,人类居住的星球。
我们在地球上生活。
wǒmen zài dìqiú shàng shēnghuó.
Chúng ta sống trên Trái Đất.
我们要珍惜地球资源。
wǒmen yào zhēnxī dìqiú zīyuán.
Chúng ta phải trân trọng tài nguyên Trái Đất.
Đồng nghĩa: 世界寰球

Bài luyện liên quan (144 câu)

4 Đọc
  孩子眼中的世界是美丽而奇特的,各种各样的“为什么”吸引着他们的眼睛,例如:“太阳为什么会发光?”“月亮为什么有圆有缺?”等等。《十万个为什么》是一部百科全书,用一问一答的方法介绍了各种科学知识,包括地球、动物、植物、交通、科技、社会和文化等方面。它以简单易懂的语言,在增长孩子科学知识方面起到了积极的作用。
关于《十万个为什么》,可以知道:
A 是本杂志 B 缺少数字 C 内容丰富 D 由两部分组成
Luyện 144 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 地球

Giống hình:
地点地址网球乒乓球羽毛球地区

Thực hành 地球 trong đề thật

Từ vựng 地球 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

地球 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

地球 (dìqiú) nghĩa là trái đất, địa cầu. 太阳系八大行星之一,人类居住的星球。

Cách dùng 地球 (dìqiú) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们在地球上生活。" — Chúng ta sống trên Trái Đất. (wǒmen zài dìqiú shàng shēnghuó.)

地球 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

地球 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

地球 dễ nhầm với từ nào?

地球 hay bị nhầm với: 地点、地址、网球、乒乓球. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →