Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(diū) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 36% tài liệu luyện HSK — hạng 122 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. mất; thất lạc
遗失; 失去
他丢了重要文件。
tā diūle zhòngyào wénjiàn.
Anh ấy mất tài liệu quan trọng.
我的手机丢了。
wǒ de shǒujī diūle.
Điện thoại của tôi mất rồi.
2. ném; vứt; quăng
他把垃圾丢出去。
tā bǎ lā jī diū chūqù.
Anh ấy ném rác ra ngoài.
她生气地丢了笔。
tā shēngqì de diūle bǐ.
Cô ấy giận dữ ném bút đi.
3. bỏ; gác lại; không tiến hành nữa
搁置; 放
只有这件事丢不开。
zhǐyǒu zhèjiàn shì diū bùkāi.
Chỉ có việc này là không bỏ đi được.
工作暂且丢一边。
gōngzuò zànqiě diū yībiān.
Công việc tạm thời gác lại một bên.
4. bỏ quên
遗落;由于不注意而失去
手机丢在出租车上。
shǒujī diū zài chūzū chē shàng.
Điện thoại bị bỏ quên trên taxi.
Đồng nghĩa:
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
男:你怎么看上去一点儿精神都没有? 女:是的,今天被经理批评了。 男:为什么?一定是又迟到了吧? 女:是我不知道把一个重要文件放哪里去了,怎么找也找不到了。
女的为什么被批评?
A 迟到了 B 没有精神 C 丢了文件 D 放错东西了
3 Đọc
男:小妹妹,你怎么了?为什么要哭? 女:我的包被人拿走了,没办法回家了。
女的为什么哭?
A 找不到家 B 找不到车 C 包丢了
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 丢

Giống hình:
丢人丢三落四

Thực hành 丢 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

丢 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

丢 (diū) nghĩa là đánh mất, thất lạc. 遗失; 失去

Cách dùng 丢 (diū) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他丢了重要文件。" — Anh ấy mất tài liệu quan trọng. (tā diūle zhòngyào wénjiàn.)

丢 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

丢 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

丢 dễ nhầm với từ nào?

丢 hay bị nhầm với: 丢人、丢三落四. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →