Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

动作 (dòngzuò) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
动作 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 269 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. động tác; hành động
全身或身体的一部分的活动
这一节操有四个动作。
zhèyī jiécāo yǒu sìgè dòngzuò。
Bài thể dục này có bốn động tác.
舞蹈的动作很优美。
wǔdǎo de dòngzuò hěn yōuměi.
Các động tác trong điệu nhảy rất đẹp.
động từ
1. hành động; hoạt động; làm việc
活动; 行动起来
我们得尽快动作。
wǒmen děi jǐnkuài dòngzuò.
Chúng ta phải hành động nhanh chóng.
看到机会就动作!
kàn dào jīhuì jiù dòngzuò!
Thấy cơ hội thì hãy hành động ngay!
Đồng nghĩa: 作为行为行动举措手脚举动
Trái nghĩa: 静止停止中止纹丝不动

Bài luyện liên quan (177 câu)

4 Đọc
女:动作轻一点儿,那是镜子。 男:知道,你说放哪儿吧。 女:先放桌子上。你去看看还有没有什么东西。 男:没了,全都搬上来了。
男的在搬什么东西?
A 啤酒 B 椅子 C 镜子 D 行李箱
Luyện 177 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 动作

Giống hình:
作用作者感动作家激动活动
Giống nghĩa:
举动

Thực hành 动作 trong đề thật

Từ vựng 动作 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

动作 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

动作 (dòngzuò) nghĩa là động tác, hoạt động, làm việc. 全身或身体的一部分的活动

Cách dùng 动作 (dòngzuò) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这一节操有四个动作。" — Bài thể dục này có bốn động tác. (zhèyī jiécāo yǒu sìgè dòngzuò。)

动作 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

动作 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

动作 dễ nhầm với từ nào?

动作 hay bị nhầm với: 作用、作者、感动、作家. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →