Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

短信 (duǎnxìn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
短信 xuất hiện trong 11% tài liệu luyện HSK — hạng 445 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. tin nhắn; tin nhắn văn bản
特指用手机发送或者接收的比较短的文字,图片等
妈妈一边烧菜,一边发短信。
māma yībiān shāo cài, yībiān fā duǎnxìn.
Mẹ vừa nấu ăn vừa nhắn tin.
你可以给我发短信。
nǐ kěyǐ gěi wǒ fā duǎnxìn.
Bạn có thể gửi tin nhắn cho tôi.
Đồng nghĩa: 短讯简讯信息短信息短简短笺

Bài luyện liên quan (50 câu)

4 Đọc
男:我给你发短信了,为什么不回我? 女:你给我发短信了?我没有收到啊! 男:18651156291,这是你的电话号码呀,一点儿都没错。 女:我新买了一个手机,新号码是 13698627591。 男:我记住了,下次不会错了。
女的的新号码是多少?
A 13698627591 B 18651356291 C 13697626952 D 18651156291
Luyện 50 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 短信

Giống hình:
自信信息信封信心相信信任

Thực hành 短信 trong đề thật

Từ vựng 短信 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

短信 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

短信 (duǎnxìn) nghĩa là tin nhắn. 特指用手机发送或者接收的比较短的文字,图片等

Cách dùng 短信 (duǎnxìn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "妈妈一边烧菜,一边发短信。" — Mẹ vừa nấu ăn vừa nhắn tin. (māma yībiān shāo cài, yībiān fā duǎnxìn.)

短信 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

短信 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

短信 dễ nhầm với từ nào?

短信 hay bị nhầm với: 自信、信息、信封、信心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →