Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

堵车 (dǔchē) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
堵车 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 360 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. kẹt xe; tắc đường; ùn tắc giao thông
因车辆过多等造成道路堵塞
今天早上又堵车了。
jīntiān zǎoshang yòu dǔchēle.
Sáng nay lại tắc đường rồi.
每次堵车都很麻烦。
měi cì dǔchē dōu hěn máfan.
Mỗi lần kẹt xe đều rất phiền phức.
Đồng nghĩa: 塞车阻塞拥塞
Trái nghĩa: 畅通

Bài luyện liên quan (60 câu)

4 Đọc
女:你怎么还没到呀,所有的人都在等你呢。 男:路上堵车,我现在在一家法国饭店门口呢。 女:你每次就不能早点儿出门吗? 男:下次一定早点儿! 女:哎,你每次迟到都有原因。
从对话中我们知道什么?
A 男的在法国 B 男的常常堵车 C 男的经常迟到 D 男的提前出门了
Luyện 60 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 堵车

Giống hình:
列车车库车厢卡车自行车救护车

Thực hành 堵车 trong đề thật

Từ vựng 堵车 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

堵车 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

堵车 (dǔchē) nghĩa là tắc đường, kẹt xe. 因车辆过多等造成道路堵塞

Cách dùng 堵车 (dǔchē) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "今天早上又堵车了。" — Sáng nay lại tắc đường rồi. (jīntiān zǎoshang yòu dǔchēle.)

堵车 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

堵车 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

堵车 dễ nhầm với từ nào?

堵车 hay bị nhầm với: 列车、车库、车厢、卡车. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →