HSK4
对面 — Từ vựng HSK4
对面 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 492 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. đối diện; trước mặt
对过儿。
他家就在我家对面。
tājiā jiù zài wǒjiā duìmiàn。
Nhà anh ấy đối diện nhà tôi.
他们对面有咖啡店。
tāmen duìmiàn yǒu kāfēi diàn.
Họ có một quán cà phê đối diện.
2. phía trước; trước mặt; phía đối diện
正前方。
对面来了一个人。
duìmiàn lái le yīgè rén
Phía trước có một người đi đến.
我站在对面看她。
wǒ zhàn zài duìmiàn kàn tā.
Tôi đứng ở phía đối diện nhìn cô ấy.
phó từ
1. gặp mặt; giáp mặt; đối mặt; mặt đối mặt; ba mặt một lời
面对面。
他对面看着我,不说话。
tā duìmiàn kànzhe wǒ, bù shuōhuà.
Anh ấy giáp mặt tôi mà không nói gì.
对面见面总比打电话好。
duìmiàn jiànmiàn zǒng bǐ dǎ diànhuà hǎo.
Gặp mặt luôn tốt hơn là gọi điện thoại.
Đồng nghĩa: 当面迎面劈头对向劈面劈脸
Trái nghĩa: 背后
Bài luyện liên quan (97 câu)
男:你怎么总是去对面的牛肉面馆吃饭啊?是不是那家的牛肉面很好吃?
女:还可以。
男:那一定是价格很便宜了?
女:价格嘛,不贵也不便宜。
男:那你为什么总是去吃啊?
女:我是那里的老板!
为什么女的总去那家牛肉面馆吃饭?
A 那里的牛肉面特别好吃 B 她喜欢吃牛肉面 C 价格很便宜 D 那家面馆是她开的
Ngữ pháp hay đi kèm với 对面
Từ dễ nhầm với 对面
Giống hình:
对话对于反对方面面对对手
Giống nghĩa:
面对
Thực hành 对面 trong đề thật
Từ vựng 对面 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
对面 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
对面 (duìmiàn) nghĩa là đối diện. 对过儿。
Cách dùng 对面 (duìmiàn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他家就在我家对面。" — Nhà anh ấy đối diện nhà tôi. (tājiā jiù zài wǒjiā duìmiàn。)
对面 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
对面 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
对面 dễ nhầm với từ nào?
对面 hay bị nhầm với: 对话、对于、反对、方面. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →