HSK4
肚子 — Từ vựng HSK4
肚子 xuất hiện trong 26% tài liệu luyện HSK — hạng 221 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. bụng; cái bụng
人或动物的腹部
她的肚子有点疼。
tā de dùzi yǒudiǎn téng.
Bụng của cô ấy hơi đau.
小猫的肚子很圆。
xiǎo māo de dùzi hěn yuán.
Bụng của mèo con rất tròn.
2. bắp; bụng (vật có hình dáng giống cái bụng)
像肚子一样圆而鼓起的部分
她的腿肚子有点抽筋。
tā de tuǐdùzi yǒudiǎn chōujīn.
Bắp chân của cô ấy bị chuột rút nhẹ.
桌上的瓶子肚子很胖。
zhuō shàng de píngzi dùzi hěn pàng.
Cái chai trên bàn có bụng rất to.
3. bụng; lòng; tâm; tấm lòng
借指内心
他肚子里的烦恼很多。
tā dùzi lǐ de fánnǎo hěnduō.
Anh ta có nhiều phiền muộn trong lòng.
她肚子里藏着秘密。
tā dùzi lǐ cángzhe mìmì.
Cô ấy đang giữ bí mật trong lòng.
Đồng nghĩa: 腹部肚皮胃
Bài luyện liên quan (158 câu)
大夫,中午我儿子去公司找我吃饭时还好好的呢,下午第一节课时他突然感觉肚子很疼,你快给他看看吧!
他们现在可能在:
A 饭馆 B 公司 C 学校 D 医院
Ngữ pháp hay đi kèm với 肚子
Từ dễ nhầm với 肚子
Giống hình:
袜子样子包子勺子镜子孙子
Thực hành 肚子 trong đề thật
Từ vựng 肚子 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
肚子 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
肚子 (dùzi) nghĩa là bụng; cái bụng. 人或动物的腹部
Cách dùng 肚子 (dùzi) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "她的肚子有点疼。" — Bụng của cô ấy hơi đau. (tā de dùzi yǒudiǎn téng.)
肚子 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
肚子 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
肚子 dễ nhầm với từ nào?
肚子 hay bị nhầm với: 袜子、样子、包子、勺子. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →