Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

儿童 (értóng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
儿童 xuất hiện trong 21% tài liệu luyện HSK — hạng 309 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. nhi đồng; thiếu nhi; trẻ em; đứa trẻ; đứa bé
较幼小的未成年人 (年纪比'少年'小)
这些玩具是儿童专用的。
zhèxiē wánjù shì értóng zhuānyòng de.
Những món đồ chơi này dành riêng cho trẻ em.
儿童节是我最喜欢的节日。
értóng jié shì wǒ zuì xǐhuān de jiérì.
Ngày Quốc tế Thiếu nhi là ngày lễ tôi thích nhất.
Đồng nghĩa: 孩子娃娃小孩小儿童子孺子
Trái nghĩa: 成人成年

Bài luyện liên quan (145 câu)

4 Đọc
适当地玩儿一点儿电脑游戏对小孩子的学习和生活会有积极的影响,但据调查,部分少年儿童每天花在电脑游戏上的时间已经超过了睡觉的时间。
部分少年儿童玩儿游戏的时间:
A 太长 B 太短 C 很合适 D 几乎不玩儿
Luyện 145 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 儿童

Giống hình:
一会儿幼儿园干活儿模特儿馅儿婴儿

Thực hành 儿童 trong đề thật

Từ vựng 儿童 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

儿童 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

儿童 (értóng) nghĩa là nhi đồng, thiếu nhi, trẻ em. 较幼小的未成年人 (年纪比'少年'小)

Cách dùng 儿童 (értóng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这些玩具是儿童专用的。" — Những món đồ chơi này dành riêng cho trẻ em. (zhèxiē wánjù shì értóng zhuānyòng de.)

儿童 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

儿童 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

儿童 dễ nhầm với từ nào?

儿童 hay bị nhầm với: 一会儿、幼儿园、干活儿、模特儿. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →