HSK4
法律 — Từ vựng HSK4
法律 xuất hiện trong 12% tài liệu luyện HSK — hạng 447 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. luật; pháp luật; luật pháp
由立法机关制定,国家政权保证执行的行为规则法律体现统治阶级的意志,是阶级专政的工具之一
法律面前人人平等。
fǎlǜ miànqián rén rén píngděng.
Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
法律禁止盗窃行为。
fǎlǜ jìnzhǐ dàoqiè xíngwéi.
Pháp luật cấm hành vi trộm cắp.
Đồng nghĩa: 司法法令国法功令法度法规
Trái nghĩa: 违法
Bài luyện liên quan (64 câu)
您好!贵公司的规定我已经阅读过了,我认为自己很符合贵公司对新员的所有要求。首先,我学的正好是法律专业,有很好的专业基础和一定的实践经验;第二,我能说一口流利的英语和阿拉伯语,并且在加拿大学习过三年; 第三,贵公司要求员工的年龄是 22 到 32 岁之间,而我今年刚刚 25 岁。我的回答结束了,谢谢您的提问。
“我”想干什么工作?
A 警察 B 律师 C 翻译 D 经理
Ngữ pháp hay đi kèm với 法律
Từ dễ nhầm với 法律
Giống hình:
语法方法律师看法规律纪律
Thực hành 法律 trong đề thật
Từ vựng 法律 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
法律 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
法律 (fǎlǜ) nghĩa là pháp luật, luật. 由立法机关制定,国家政权保证执行的行为规则法律体现统治阶级的意志,是阶级专政的工具之一
Cách dùng 法律 (fǎlǜ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "法律面前人人平等。" — Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. (fǎlǜ miànqián rén rén píngděng.)
法律 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
法律 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
法律 dễ nhầm với từ nào?
法律 hay bị nhầm với: 语法、方法、律师、看法. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →