Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

反对 (fǎnduì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
反对 xuất hiện trong 17% tài liệu luyện HSK — hạng 362 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. phản đối; không tán thành; không đồng ý
不赞成;不同意
有没有反对的意见?
yǒu méiyǒu fǎnduì de yìjiàn?
Có ý kiến phản đối gì không?
父母反对我们的恋爱。
fùmǔ fǎnduì wǒmen de liàn'ài.
Bố mẹ phản đối cuộc tình của tôi.
Đồng nghĩa: 阻止阻碍反驳阻挡抗议抵制
Trái nghĩa: 支持愿意接受允许

Bài luyện liên quan (87 câu)

4 Đọc
男:你问老师对我们这个活动有什么意见时,他怎么说的? 女:他一边抽烟一边说:“这个活动很危险,还是换一个吧。”
老师是什么意见?
A 同意 B 反对 C 没有说 D 反对抽烟
Luyện 87 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 反对

Giống hình:
对面对话对于相反面对对手

Thực hành 反对 trong đề thật

Từ vựng 反对 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

反对 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

反对 (fǎnduì) nghĩa là phản đối, không tán thành, không đồng ý. 不赞成;不同意

Cách dùng 反对 (fǎnduì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "有没有反对的意见?" — Có ý kiến phản đối gì không? (yǒu méiyǒu fǎnduì de yìjiàn?)

反对 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

反对 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

反对 dễ nhầm với từ nào?

反对 hay bị nhầm với: 对面、对话、对于、相反. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →