HSK4
方法 — Từ vựng HSK4
方法 xuất hiện trong 48% tài liệu luyện HSK — hạng 39 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. mẹo; lối; cách; phương pháp; cách thức
关于解决思想、说话、行动等问题的门路、程序等
这个方法很有效。
zhège fāngfǎ hěn yǒuxiào.
Phương pháp này rất hiệu quả.
请教我学习的方法。
qǐng jiāo wǒ xuéxí de fāngfǎ.
Hãy dạy tôi phương pháp học tập.
Đồng nghĩa: 措施办法方式步骤主意技巧
Bài luyện liên quan (500 câu)
山里的猴子经常带着塑料袋去果园吃苹果。猴子们到了果园先大吃一顿,吃饱了就把苹果装进袋里带着跑回山上。管理果树的人让猴子走开的方法就是用力敲打石头或者是发出各种奇怪的声音来吓跑猴子。
关于猴子,可以知道什么?
A 喜欢塑料袋 B 吃了苹果就跑 C 又吃又拿苹果 D 经常去吃香蕉
Ngữ pháp hay đi kèm với 方法
Từ dễ nhầm với 方法
Giống hình:
语法方式法律看法方向方面
Thực hành 方法 trong đề thật
Từ vựng 方法 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
方法 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
方法 (fāngfǎ) nghĩa là phương pháp, cách, cách thức. 关于解决思想、说话、行动等问题的门路、程序等
Cách dùng 方法 (fāngfǎ) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这个方法很有效。" — Phương pháp này rất hiệu quả. (zhège fāngfǎ hěn yǒuxiào.)
方法 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
方法 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
方法 dễ nhầm với từ nào?
方法 hay bị nhầm với: 语法、方式、法律、看法. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →