Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

方面 (fāngmiàn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
方面 xuất hiện trong 51% tài liệu luyện HSK — hạng 20 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. mặt; phía; phương diện; lĩnh vực; khía cạnh; bề
就相对的或并列的几个人或几个事物之一说,叫方面
这个问题有很多方面。
zhège wèntí yǒu hěnduō fāngmiàn.
Có nhiều khía cạnh cho vấn đề này.
我们讨论了很多方面。
wǒmen tǎolùnle hěnduō fāngmiàn.
Chúng tôi đã thảo luận nhiều mặt.
Đồng nghĩa: 上面上头方向方位

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
尽管电视并不是必不可少的,然而它已经成为多数人生活的一个重要组成部分。它改变了人们认识世界的方法,还在许多方面改变了现代生活。电视节目最主要的就是要能吸引电视观众,为了这一目的,电视节目就得做得有质量并且有趣。
这段话主要想告诉我们什么?
A 电视不重要 B 电视很重要 C 电视节目有趣 D 电视节目不好看
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 方面

Giống hình:
方式对面方法方向面对面积

Thực hành 方面 trong đề thật

Từ vựng 方面 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

方面 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

方面 (fāngmiàn) nghĩa là phương diện, mặt, phía. 就相对的或并列的几个人或几个事物之一说,叫方面

Cách dùng 方面 (fāngmiàn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这个问题有很多方面。" — Có nhiều khía cạnh cho vấn đề này. (zhège wèntí yǒu hěnduō fāngmiàn.)

方面 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

方面 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

方面 dễ nhầm với từ nào?

方面 hay bị nhầm với: 方式、对面、方法、方向. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →