Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

放弃 (fàngqì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
放弃 xuất hiện trong 40% tài liệu luyện HSK — hạng 82 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. vứt bỏ; vứt đi; bỏ đi; từ bỏ
丢掉 (原有的权利、主张、意见等)
她没有放弃她的工作。
tā méiyǒu fàngqì tā de gōngzuò.
Cô ấy không từ bỏ công việc của mình.
他放弃了上诉的权利。
tā fàngqìle shàngsù de quánlì.
Anh ta đã từ bỏ quyền kháng cáo.
Đồng nghĩa: 抛弃放下放手废弃丢弃舍弃
Trái nghĩa: 打算坚持保持争取

Bài luyện liên quan (310 câu)

4 Đọc
困难、信心、坚持是帮助我们成功的好朋友,没有经历过困难就不能积累经验;遇到困难没有信心,就很容易放弃,会因为害怕辛苦而不去解决它们;光有信心仍然不够,解决困难还需要坚持,没有坚持,最后仍是失败。所以,一个人想要成功,困难、信心、坚持是不可缺少的条件。
解决困难除了信心还需要:
A 害怕 B 成功 C 坚持 D 放弃
Luyện 310 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 放弃

Giống hình:
放松放暑假放心播放开放

Thực hành 放弃 trong đề thật

Từ vựng 放弃 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

放弃 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

放弃 (fàngqì) nghĩa là từ bỏ, vứt bỏ, vứt đi, bỏ . 丢掉 (原有的权利、主张、意见等)

Cách dùng 放弃 (fàngqì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她没有放弃她的工作。" — Cô ấy không từ bỏ công việc của mình. (tā méiyǒu fàngqì tā de gōngzuò.)

放弃 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

放弃 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

放弃 dễ nhầm với từ nào?

放弃 hay bị nhầm với: 放松、放暑假、放心、播放. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →