Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

方式 (fāngshì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
方式 xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 104 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. cách; kiểu; phương thức; cách thức; lối
说话做事所采取的方法和形式
这种教学方式很有趣。
zhè zhǒng jiàoxué fāngshì hěn yǒuqù.
Phương pháp giảng dạy này rất thú vị.
我喜欢简单的生活方式。
wǒ xǐhuān jiǎndan de shēnghuó fāngshì.
Tôi thích cách sống đơn giản.
Đồng nghĩa: 办法方法形式格式手段式样

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
各位同事大家好,很高兴认识大家。以后公司的大小事情由我负责,我会对大家的工作做定期的检查。大家如果有什么问题,可以通过电子邮件、传真、电话等方式与我联系,或直接跟我面谈。
他可能是干什么的?
A 班长 B 经理 C 售货员 D 总理
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 方式

Giống hình:
正式方法方向方面样式地方

Thực hành 方式 trong đề thật

Từ vựng 方式 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

方式 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

方式 (fāngshì) nghĩa là phương thức; cách thức; cách. 说话做事所采取的方法和形式

Cách dùng 方式 (fāngshì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这种教学方式很有趣。" — Phương pháp giảng dạy này rất thú vị. (zhè zhǒng jiàoxué fāngshì hěn yǒuqù.)

方式 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

方式 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

方式 dễ nhầm với từ nào?

方式 hay bị nhầm với: 正式、方法、方向、方面. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →