Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

放暑假 (fàngshǔjià) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
放暑假 xuất hiện trong 7% tài liệu luyện HSK — hạng 533 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. nghỉ hè
关于梦想,关于时间,讲述了一个人的时间会受心情的影响的普遍事实。
最热的时候,我们放暑假了。
zuì rè de shíhòu, wǒmen fàng shǔjiàle.
Thời điểm mà nóng nhất thì chúng ta đã nghỉ hè rồi.
放暑假了,校园里空空如也。
fàng shǔjiàle, xiàoyuán lǐ kōngkōngrúyě.
Đang là kỳ nghỉ hè và khuôn viên trường vắng tanh.

Bài luyện liên quan (20 câu)

4 Đọc
男:就要放暑假了,你是回家还是出去旅游? 女:我很想旅游,但是妈妈打电话来说要我在学校看书,准备考研究生,所以哪儿都不去了。
女的意思是什么?
A 要回家 B 要去旅游 C 留在学校看书 D 不想考研究生
Luyện 20 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 放暑假

Giống hình:
放弃寒假放松假装假如

Thực hành 放暑假 trong đề thật

Từ vựng 放暑假 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

放暑假 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

放暑假 (fàngshǔjià) nghĩa là nghỉ hè. 关于梦想,关于时间,讲述了一个人的时间会受心情的影响的普遍事实。

Cách dùng 放暑假 (fàngshǔjià) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "最热的时候,我们放暑假了。" — Thời điểm mà nóng nhất thì chúng ta đã nghỉ hè rồi. (zuì rè de shíhòu, wǒmen fàng shǔjiàle.)

放暑假 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

放暑假 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

放暑假 dễ nhầm với từ nào?

放暑假 hay bị nhầm với: 放弃、寒假、放松、假. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →