Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

放松 (fàngsōng) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
放松 xuất hiện trong 18% tài liệu luyện HSK — hạng 331 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. thả lỏng; buông lỏng; nới lỏng; lơi ra; thư giãn; buông lơi; giãn bớt; bỏ lỏng; nhảng; lơi lỏng
对事物的注意或控制由紧变松
运动可以让人放松。
yùndòng kěyǐ ràng rén fàngsōng.
Tập thể dục có thể giúp bạn thư giãn.
我们一起去散步放松。
wǒmen yīqǐ qù sànbù fàngsōng.
Chúng ta cùng nhau đi dạo để thư giãn.
Đồng nghĩa: 轻松松开弛放放宽松懈懈怠
Trái nghĩa: 紧张严格抓紧警惕

Bài luyện liên quan (147 câu)

4 Đọc
我们在生活中有很多压力,例如:工作压力、学习压力、经济压力等等。作为学生,我的压力主要是学习压力。有人喜欢通过旅游,看电影,看小说来减轻压力,而我喜欢通过听音乐来放松自己。每次听音乐,我就会非常轻松,心情就会变得很好。
说话人怎样减轻压力?
A 旅游 B 听音乐 C 看电影 D 看小说
Luyện 147 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 放松

Giống hình:
放弃轻松放暑假放心播放开放

Thực hành 放松 trong đề thật

Từ vựng 放松 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

放松 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

放松 (fàngsōng) nghĩa là thả lỏng; buông lỏng. 对事物的注意或控制由紧变松

Cách dùng 放松 (fàngsōng) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "运动可以让人放松。" — Tập thể dục có thể giúp bạn thư giãn. (yùndòng kěyǐ ràng rén fàngsōng.)

放松 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

放松 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

放松 dễ nhầm với từ nào?

放松 hay bị nhầm với: 放弃、轻松、放暑假、放心. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →