HSK4
方向 — Từ vựng HSK4
方向 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 247 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. chiều; phía; hướng; phương; phương hướng
指东、南、西、北等
我在山里迷失了方向。
wǒ zài shānlǐ míshī le fāngxiàng.
Tôi bị mất phương hướng trong núi.
他们向北的方向出发。
tāmen xiàng běi de fāngxiàng chūfā.
Họ khởi hành về hướng bắc.
2. hướng đi; định hướng; mục tiêu
正对的位置;前进的目标
她的人生方向很明确。
tā de rénshēng fāngxiàng hěn míngquè.
Định hướng cuộc sống của cô ấy rất rõ ràng.
她决定换个职业方向。
tā juédìng huàngè zhíyè fāngxiàng.
Cô quyết định thay đổi hướng đi nghề nghiệp.
Đồng nghĩa: 目标方位标的情势形势倾向
Bài luyện liên quan (282 câu)
旅行就是一场在路上的生活,想去近处还是远方,想快还是想慢,完全由自己说了算。走得慢也好,可以欣赏路边的风景,认识更多的朋友,但不要过多地留恋;走得快也好,可以走遍千山万水,积累更多的人生经验,但不要失去方向。无论去的地方好与坏,总能满足你对未知风景的好奇心;无论快与慢,总能让自己的心情放松。
关于旅行,下列说法正确的是:
A 自己决定去哪儿 B 最好慢一些 C 最好快一些 D 总是去好地方
Ngữ pháp hay đi kèm với 方向
Từ dễ nhầm với 方向
Giống hình:
方式方法方面地方北方平方
Thực hành 方向 trong đề thật
Từ vựng 方向 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
方向 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
方向 (fāngxiàng) nghĩa là phương hướng, hướng. 指东、南、西、北等
Cách dùng 方向 (fāngxiàng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我在山里迷失了方向。" — Tôi bị mất phương hướng trong núi. (wǒ zài shānlǐ míshī le fāngxiàng.)
方向 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
方向 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
方向 dễ nhầm với từ nào?
方向 hay bị nhầm với: 方式、方法、方面、地方. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →