HSK4
烦恼 — Từ vựng HSK4
烦恼 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 267 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. phiền não; phiền muộn; buồn phiền; buồn rầu; muộn phiền; phiền lo; lo phiền; não nề
烦闷苦恼
不必为区区小事而烦恼。
bùbì wèi qūqūxiǎoshì ér fánnǎo.
Không thể buồn phiền vì việc nhỏ nhặt.
她总是为孩子的教育烦恼。
tā zǒng shì wèi háizi de jiàoyù fánnǎo.
Cô luôn phiền muộn về việc học của con.
Đồng nghĩa: 麻烦发愁郁闷烦躁忧愁纳闷
Trái nghĩa: 愉快惬意情趣安宁
Bài luyện liên quan (132 câu)
爸爸很喜欢喝酒,而且不喝啤酒,只喝白酒,这让妈妈非常生气。大家问他为什么,他说喝酒能让他忘记生活中的烦恼。有一次他给学生上课的时候,他看见一个学生竟然在喝茅台酒,就马上批评了他。“你为什么要喝酒啊?”爸爸问。“喝酒能让我忘记学习中的烦恼。”学生回答。
爸爸是干什么的?
A 卖酒的 B 老师 C 学生 D 医生
Ngữ pháp hay đi kèm với 烦恼
Từ dễ nhầm với 烦恼
Giống hình:
麻烦不耐烦恼火
Thực hành 烦恼 trong đề thật
Từ vựng 烦恼 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
烦恼 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
烦恼 (fánnǎo) nghĩa là phiền não, phiền muộn, buồn phiền. 烦闷苦恼
Cách dùng 烦恼 (fánnǎo) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "不必为区区小事而烦恼。" — Không thể buồn phiền vì việc nhỏ nhặt. (bùbì wèi qūqūxiǎoshì ér fánnǎo.)
烦恼 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
烦恼 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
烦恼 dễ nhầm với từ nào?
烦恼 hay bị nhầm với: 麻烦、不耐烦、恼火. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →