Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

翻译 (fānyì) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
翻译 xuất hiện trong 15% tài liệu luyện HSK — hạng 385 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. dịch; phiên dịch; thông ngôn
把一种语言文字的意义用另一种语言文字表达出来 (多指方言与民族共同语、方言与方言、古代语与现代语之间一种用另一种表达)
他翻译了一本英文小说。
tā fānyìle yī běn yīngwén xiǎoshuō.
Anh ấy đã dịch một cuốn tiểu thuyết tiếng Anh.
这句话需要翻译成中文。
zhè jù huà xūyào fānyì chéng zhōngwén.
Câu này cần được dịch sang tiếng Trung.
danh từ
1. người dịch; phiên dịch viên
做翻译工作的人
他当过三年翻译。
tā dāngguò sānnián fānyì.
Anh ấy làm phiên dịch viên ba năm rồi.
我想成为一名翻译。
wǒ xiǎng chéngwéi yī míng fānyì.
Tôi muốn trở thành một phiên dịch viên.
Đồng nghĩa: 意译直译

Bài luyện liên quan (75 câu)

4 Đọc
怎样才能做好翻译呢?首先要培养对外语的感觉,其次要深入理解两国的文化,最后还要了解一些语言翻译的方法。
根据这段话,深入理解两国文化才能:
A 考试 B 找工作 C 培养语感 D 做好翻译
Luyện 75 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 翻译

Giống hình:
推翻

Thực hành 翻译 trong đề thật

Từ vựng 翻译 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

翻译 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

翻译 (fānyì) nghĩa là (động từ) dịch, phiên dịch; (danh từ) dịch thuật, bản dịch. 把一种语言文字的意义用另一种语言文字表达出来 (多指方言与民族共同语、方言与方言、古代语与现代语之间一种用另一种表达)

Cách dùng 翻译 (fānyì) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他翻译了一本英文小说。" — Anh ấy đã dịch một cuốn tiểu thuyết tiếng Anh. (tā fānyìle yī běn yīngwén xiǎoshuō.)

翻译 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

翻译 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

翻译 dễ nhầm với từ nào?

翻译 hay bị nhầm với: 翻、推翻. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →