HSK4
发生 — Từ vựng HSK4
发生 xuất hiện trong 36% tài liệu luyện HSK — hạng 89 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. sinh ra; xảy ra; sản sinh; phát sinh
原来没有的事出现了;产生
这样的事情经常发生。
zhèyàng de shìqing jīngcháng fāshēng.
Chuyện như thế này thường xuyên xảy ra.
这条路上时时发生车祸。
zhè tiáo lùshàng shíshí fāshēng chēhuò.
Đoạn đường này hay sảy ra tai nạn.
Đồng nghĩa: 产生暴发出现兴起涌现呈现
Trái nghĩa: 停止消失消逝终止
Bài luyện liên quan (500 câu)
男:你怎么看起来这么累?发生什么事情了?
女:为了复习物理和生物,我一晚上都没有休息。现在已经困死了。
男:哪有你这样复习的啊?与其考试之前复习得这么累,不如平时上课的时候好好学习。
女:我都已经快疯了,你就不要说风凉话了。
下面哪句话是错的?
A 女的最近在复习考试 B 女的现在感觉很凉快 C 男的认为上课要好好学习 D 女的现在看起来很累
Ngữ pháp hay đi kèm với 发生
Từ dễ nhầm với 发生
Giống hình:
理发出发出生生命发展生活
Thực hành 发生 trong đề thật
Từ vựng 发生 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
发生 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
发生 (fāshēng) nghĩa là xảy ra; phát sinh. 原来没有的事出现了;产生
Cách dùng 发生 (fāshēng) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这样的事情经常发生。" — Chuyện như thế này thường xuyên xảy ra. (zhèyàng de shìqing jīngcháng fāshēng.)
发生 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
发生 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
发生 dễ nhầm với từ nào?
发生 hay bị nhầm với: 理发、出发、出生、生命. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →