Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

发展 (fāzhǎn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
发展 xuất hiện trong 51% tài liệu luyện HSK — hạng 15 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. phát triển (thay đổi từ nhỏ đến lớn, từ đơn giản đến phức tạp, từ mức độ thấp đến mức độ cao)
事物由小到大、由简单到复杂、由低级到高级的变化
我们需要发展教育。
wǒmen xūyào fāzhǎn jiàoyù.
Chúng ta cần phát triển giáo dục.
他想发展自己的事业。
tā xiǎng fāzhǎn zìjǐ de shìyè.
Anh ấy muốn phát triển sự nghiệp của mình.
2. mở rộng; khuếch trương (tổ chức, quy mô)
扩大 (组织、规模等)
我们要发展一些会员。
wǒmen yào fāzhǎn yīxiē huìyuán.
Chúng tôi cần mở rộng thêm hội viên mới.
政府努力发展工业。
zhèngfǔ nǔlì fāzhǎn gōngyè.
Chính phủ nỗ lực mở rộng ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa: 变化繁荣发达发扬兴盛进展
Trái nghĩa: 缩小压缩停滞收缩

Bài luyện liên quan (500 câu)

4 Đọc
随着科学技术的发展,使用电子邮件互相联系的人越来越多,一打开电脑就检查有没有新邮件,已经成为了很多人的习惯。
人们使用电子邮件:
A 检查邮件 B 培养习惯 C 互相联系 D 方便购物
Luyện 500 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 发展

Giống hình:
理发出发发生沙发展开发愁
Giống nghĩa:
发达

Thực hành 发展 trong đề thật

Từ vựng 发展 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

发展 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

发展 (fāzhǎn) nghĩa là phát triển, mở rộng. 事物由小到大、由简单到复杂、由低级到高级的变化

Cách dùng 发展 (fāzhǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们需要发展教育。" — Chúng ta cần phát triển giáo dục. (wǒmen xūyào fāzhǎn jiàoyù.)

发展 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

发展 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

发展 dễ nhầm với từ nào?

发展 hay bị nhầm với: 理发、出发、发生、沙发. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →