HSK4
份 — Từ vựng HSK4
份 xuất hiện trong 49% tài liệu luyện HSK — hạng 35 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. phần
整体里的一部
他拥有这家公司的大量股份。
tā yǒngyǒu zhè jiā gōngsī de dàliàng gǔfèn.
Anh ấy sở hữu một lượng lớn cổ phần của công ty này.
他的市场份额不断高涨。
tāde shìchǎng fèné búduàn gāozhǎng.
Thị phần của anh không ngừng tăng.
2. trình độ; mức độ
程度
话都说到这份儿上了。
huà dōu shuō dào zhè fènr shàngle.
Đã nói đến mức này rồi.
事情到了这份上。
shìqíng dàole zhè fèn shàng.
Sự việc đã đến mức này.
3. đơn vị (tỉnh, huyện, năm, tháng)
用在''省、县、年、月''后面,表示划分的单位
中国有很多省份。
zhōngguó yǒu hěnduō gè shěngfèn.
Trung Quốc có rất nhiều tỉnh.
这个县份很有特色。
zhège xiànfèn hěn yǒu tèsè.
Huyện này rất có nét riêng.
measure
1. suất; phần; bản
用于搭配成组的东西
我买了一份儿饭。
wǒ mǎile yī fènrfàn.
Tôi đã mua một phần cơm.
这是一份特别的礼物。
zhè shì yī fèn tèbié de lǐwù.
Đây là một phần quà đặc biệt.
2. số; tờ; bản; bổn (báo, văn kiện)
用于报刊、文件等
我订了一份报纸。
wǒ dìngle yī fèn bàozhǐ.
Tôi đã đặt một tờ báo.
我们需要两份文件。
wǒmen xūyào liǎng fèn wénjiàn.
Chúng tôi cần hai bản tài liệu.
3. phần
用于整体分成的部分
每个人有一份蛋糕。
měi gèrén yǒuyī fèn dàngāo.
Mỗi người có một phần bánh.
每人分享一份水果。
měi rén fēnxiǎng yī fèn shuǐguǒ.
Mỗi người chia sẻ một phần trái cây.
4. dáng vẻ; bộ dạng; trạng thái
用于模样、状态等
瞧他那份儿德性!
qiáo tā nà fènr dé xìng!
Nhìn cái dáng vẻ của anh ta kìa!
看你这份儿脏样!
kàn nǐ zhè fènr zāng yàng!
Nhìn bộ dạng bẩn thỉu của bạn kìa!
Đồng nghĩa: 地处身居面脸
Bài luyện liên quan
男:你上个周末到哪儿去玩儿了?
女:香山。
男:都十二月份了,你去还能看到红叶吗?
女:没看到,可是十月份去人太多了。
根据对话,可以知道什么时候能看到红叶?
A 十月 B 没说 C 上周末 D 十二月
Từ dễ nhầm với 份
Giống hình:
身份备份股份
Giống âm:
分
Thực hành 份 trong đề thật
Từ vựng 份 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
份 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
份 (fèn) nghĩa là phần (lượng từ). 整体里的一部
Cách dùng 份 (fèn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他拥有这家公司的大量股份。" — Anh ấy sở hữu một lượng lớn cổ phần của công ty này. (tā yǒngyǒu zhè jiā gōngsī de dàliàng gǔfèn.)
份 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
份 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
份 dễ nhầm với từ nào?
份 hay bị nhầm với: 身份、备份、股份、分. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →