Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

丰富 (fēngfù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
丰富 xuất hiện trong 39% tài liệu luyện HSK — hạng 73 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. phong phú; dồi dào; nhiều; dư dật (vật chất, kinh nghiệm, tri thức)
(物质财富、学识经验等) 种类多或数量大
他的经验很丰富。
tā de jīngyàn hěn fēngfù.
Kinh nghiệm của anh ấy rất phong phú.
她的知识十分丰富。
tā de zhīshi shífēn fēngfù.
Kiến thức của cô ấy vô cùng phong phú.
động từ
1. làm giàu thêm; làm phong phú
使丰富
书丰富了我们的知识。
shū fēngfùle wǒmen de zhīshi.
Sách đã làm phong phú thêm kiến thức của chúng tôi.
旅行丰富了她的生活。
lǚxíng fēngfùle tā de shēnghuó.
Du lịch đã làm phong phú thêm cuộc sống của cô ấy.
Đồng nghĩa: 足够充足富有丰盛丰厚渊博
Trái nghĩa: 缺乏单调匮乏贫乏

Bài luyện liên quan (449 câu)

4 Đọc
与杂志相比,我更喜欢看报纸,虽然它没有杂志漂亮,但价格较低,内容丰富,最关键的是它报道消息更及时。
喜欢看报纸是因为:
A 报纸更漂亮 B 报纸价格更贵 C 报纸内容丰富 D 报纸只报道消息
3 Đọc
如今,做一个网站变得越来越容易了。不但许多公司有网站,而且很多人也有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分。网站,极大地丰富了现代人的精神生活。
作者对网站的态度是:
A 肯定 B 批评 C 怀疑 D 讨厌
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 449 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 丰富

Giống hình:
丰收富裕丰盛丰满财富
Giống nghĩa:
充实丰盛

Thực hành 丰富 trong đề thật

Từ vựng 丰富 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

丰富 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

丰富 (fēngfù) nghĩa là phong phú, dồi dào, nhiều. (物质财富、学识经验等) 种类多或数量大

Cách dùng 丰富 (fēngfù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "他的经验很丰富。" — Kinh nghiệm của anh ấy rất phong phú. (tā de jīngyàn hěn fēngfù.)

丰富 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

丰富 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

丰富 dễ nhầm với từ nào?

丰富 hay bị nhầm với: 富、丰收、富裕、丰盛. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →