Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

(fù) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
xuất hiện trong 34% tài liệu luyện HSK — hạng 110 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

tính từ
1. giàu; sung túc; phú
财产多 (跟''贫、穷''相对)
我的好朋友就是一个富人。
wǒ de hǎo péngyǒu jiùshì yīgè fù rén.
Bạn thân của tôi đúng là một người giàu có.
现在人民比以前富多了。
xiànzài rénmín bǐ yǐqián fù duōle.
Người dân bây giờ đã giàu có hơn rất nhiều so với trước kia.
2. phong phú; đa dạng; nhiều
丰富;多
你的经验好丰富。
nǐ de jīngyàn hǎo fēngfù.
Kinh nghiệm của bạn thật phong phú.
这篇文章的内容丰富多彩。
zhè piān wénzhāng de nèiróng fēngfù duōcǎi.
Nội dung của bài văn đa dạng nhiều màu sắc.
danh từ
1. họ Phú; tên Phú
姓名
他们都姓富。
tāmen dōu xìng fù.
Bọn họ đều là họ Phú.
富翁
fùwēng
Phú ông
Trái nghĩa:

Bài luyện liên quan

4 Đọc
与杂志相比,我更喜欢看报纸,虽然它没有杂志漂亮,但价格较低,内容丰富,最关键的是它报道消息更及时。
喜欢看报纸是因为:
A 报纸更漂亮 B 报纸价格更贵 C 报纸内容丰富 D 报纸只报道消息
3 Đọc
如今,做一个网站变得越来越容易了。不但许多公司有网站,而且很多人也有自己的网站。访问各种各样的网站已经成为人们生活的一部分。网站,极大地丰富了现代人的精神生活。
作者对网站的态度是:
A 肯定 B 批评 C 怀疑 D 讨厌
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 0 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 富

Giống hình:
丰富财富富裕
Giống âm:

Thực hành 富 trong đề thật

Từ vựng xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

富 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

富 (fù) nghĩa là giàu, giàu có, sung túc. 财产多 (跟''贫、穷''相对)

Cách dùng 富 (fù) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我的好朋友就是一个富人。" — Bạn thân của tôi đúng là một người giàu có. (wǒ de hǎo péngyǒu jiùshì yīgè fù rén.)

富 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

富 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

富 dễ nhầm với từ nào?

富 hay bị nhầm với: 丰富、财富、富裕、扶. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →