HSK4
符合 — Từ vựng HSK4
符合 xuất hiện trong 16% tài liệu luyện HSK — hạng 380 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
động từ
1. phù hợp; ăn khớp
二者相吻合或相一致
这些产品不符合质量标准。
zhèxiē chǎnpǐn bù fúhé zhìliàngbiāozhǔn。
Mấy sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng.
这些菜都符合大家的口味。
zhèxiē cài dōu fúhé dàjiā de kǒuwèi.
Những món ăn này đều hợp khẩu vị của mọi người.
Đồng nghĩa: 合适适合适应合理适宜吻合
Trái nghĩa: 矛盾违反违背背离
Bài luyện liên quan (112 câu)
您好!贵公司的规定我已经阅读过了,我认为自己很符合贵公司对新员的所有要求。首先,我学的正好是法律专业,有很好的专业基础和一定的实践经验;第二,我能说一口流利的英语和阿拉伯语,并且在加拿大学习过三年; 第三,贵公司要求员工的年龄是 22 到 32 岁之间,而我今年刚刚 25 岁。我的回答结束了,谢谢您的提问。
“我”想干什么工作?
A 警察 B 律师 C 翻译 D 经理
Ngữ pháp hay đi kèm với 符合
Từ dễ nhầm với 符合
Giống hình:
合适适合合格配合合同合理
Giống âm:
附和
Giống nghĩa:
合适
Thực hành 符合 trong đề thật
Từ vựng 符合 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
符合 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
符合 (fúhé) nghĩa là phù hợp, ăn khớp. 二者相吻合或相一致
Cách dùng 符合 (fúhé) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "这些产品不符合质量标准。" — Mấy sản phẩm này không phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng. (zhèxiē chǎnpǐn bù fúhé zhìliàngbiāozhǔn。)
符合 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
符合 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
符合 dễ nhầm với từ nào?
符合 hay bị nhầm với: 合适、适合、合格、配合. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →