Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

付款 (fùkuǎn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
付款 xuất hiện trong 5% tài liệu luyện HSK — hạng 535 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

sv
1. trả tiền; thanh toán; chi tiền
交付款项
我们接受在线付款。
wǒmen jiēshòu zàixiàn fùkuǎn.
Chúng tôi chấp nhận thanh toán trực tuyến.
用信用卡付款非常方便。
yòng xìnyòngkǎ fùkuǎn fēicháng fāngbiàn.
Thanh toán bằng thẻ tín dụng rất tiện lợi.
Đồng nghĩa: 买单结账

Bài luyện liên quan (39 câu)

4 Đọc
女:你好,在你们这儿买家电,你们负责免费送货吗? 男:您放心,我们免费为您送货上门。 女:多长时间能送到呢? 男:在您付款后二十四小时内送到您家。
女的在哪儿?
A 大卖场 B 服装店 C 医院 D 饭馆
Luyện 39 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 付款

Giống hình:
应付贷款罚款款式条款对付

Thực hành 付款 trong đề thật

Từ vựng 付款 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

付款 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

付款 (fùkuǎn) nghĩa là trả tiền; chi tiêu; thanh toán. 交付款项

Cách dùng 付款 (fùkuǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "我们接受在线付款。" — Chúng tôi chấp nhận thanh toán trực tuyến. (wǒmen jiēshòu zàixiàn fùkuǎn.)

付款 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

付款 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

付款 dễ nhầm với từ nào?

付款 hay bị nhầm với: 应付、贷款、罚款、款式. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →