HSK4
父亲 — Từ vựng HSK4
父亲 xuất hiện trong 37% tài liệu luyện HSK — hạng 71 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
danh từ
1. bố; cha; ba; cha ruột; ông bố; phụ thân
有子女的男子; 是子女的父亲
我父亲是美国人。
wǒ fùqīn shì Měiguórén
Cha tôi là người Mỹ.
我的父亲是一名教师。
wǒ de fùqīn shì yī míng jiàoshī.
Cha tôi là một giáo viên.
Đồng nghĩa: 爸爸亲父老爸阿爸
Bài luyện liên quan (333 câu)
父亲看儿子带回来的学生成绩表。他一边看一边读:“汉语,差;数学,差;历史,差。”他生气地看着儿子,一句话也不说了。儿子说:“爸爸,可能成绩不够好,但是您看到这儿了吗?”他指了指下面:“健康:优秀。”
关于父亲,可以知道什么?
A 兴奋 B 激动 C 后悔 D 不高兴
Ngữ pháp hay đi kèm với 父亲
Từ dễ nhầm với 父亲
Giống hình:
亲戚母亲亲自亲切亲爱亲密
Giống nghĩa:
爸爸
Thực hành 父亲 trong đề thật
Từ vựng 父亲 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
父亲 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
父亲 (fùqīn) nghĩa là bố, cha, ba, phụ thân. 有子女的男子; 是子女的父亲
Cách dùng 父亲 (fùqīn) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "我父亲是美国人。" — Cha tôi là người Mỹ. (wǒ fùqīn shì Měiguórén)
父亲 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
父亲 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
父亲 dễ nhầm với từ nào?
父亲 hay bị nhầm với: 亲戚、母亲、亲自、亲切. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →