Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK4

复印 (fùyìn) — Từ vựng HSK4

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
复印 xuất hiện trong 9% tài liệu luyện HSK — hạng 506 trong từ vựng HSK4.

Nghĩa và cách dùng

động từ
1. sao; photocopy; sao chép; phô-tô-cóp-py
不经过制版印刷,直接从原件获得复制品(一般指用复印机复印)
她把报告复印了三份。
tā bǎ bàogào fùyìnle sān fèn.
Cô ấy đã sao lại ba bản báo cáo.
我刚要复印这份文件。
wǒ gāng yào fùyìn zhè fèn wénjiàn.
Tôi muốn sao phần văn kiện này.
Đồng nghĩa: 复制印刷印制

Bài luyện liên quan (23 câu)

4 Đọc
女:会议要用的文件复印好了没有? 男:马上就好,如果机器没坏的话,昨天就复印好了。
根据对话,可以知道什么?
A 没有纸了 B 文件找不到了 C 今天机器坏了 D 文件还没复印好
Luyện 23 câu tương tự →

Từ dễ nhầm với 复印

Giống hình:
复杂打印印象印刷恢复反复

Thực hành 复印 trong đề thật

Từ vựng 复印 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK4 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

复印 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

复印 (fùyìn) nghĩa là photocopy, sao chép. 不经过制版印刷,直接从原件获得复制品(一般指用复印机复印)

Cách dùng 复印 (fùyìn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "她把报告复印了三份。" — Cô ấy đã sao lại ba bản báo cáo. (tā bǎ bàogào fùyìnle sān fèn.)

复印 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

复印 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

复印 dễ nhầm với từ nào?

复印 hay bị nhầm với: 复杂、打印、印象、印刷. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →