HSK4
复杂 — Từ vựng HSK4
复杂 xuất hiện trong 23% tài liệu luyện HSK — hạng 289 trong từ vựng HSK4.
Nghĩa và cách dùng
tính từ
1. phức tạp
事物种类多;头绪繁杂(跟“单纯”“简单”相对)
他们的关系十分复杂。
tāmen de guānxi shífēn fùzá.
Quan hệ của họ rất phức tạp.
问题的答案非常复杂。
wèntí de dá'àn fēicháng fùzá.
Đáp án của vấn đề rất phức tạp.
Đồng nghĩa: 繁琐繁杂繁复庞杂驳杂杂乱
Trái nghĩa: 容易单调单一简便
Bài luyện liên quan (192 câu)
幸福是什么?这是一个没有标准答案的问题,关键在于你的生活态度。幸福其实很简单,不一定精彩,不一定复杂。对于能读懂生活的人,幸福就在自己的身边、嘴边、手边。内心常觉得满足,是一种幸福;健康地活着,是一种幸福;与家人朋友轻松地聊天、散步,是一种幸福;每天上班、下班,甚至被批评也是一种幸福。
这段话主要讲的是:
A 健康 B 激动 C 工作 D 幸福
Ngữ pháp hay đi kèm với 复杂
Từ dễ nhầm với 复杂
Giống hình:
杂志复印恢复反复复习复制
Thực hành 复杂 trong đề thật
Từ vựng 复杂 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Câu hỏi thường gặp
复杂 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
复杂 (fùzá) nghĩa là phức tạp. 事物种类多;头绪繁杂(跟“单纯”“简单”相对)
Cách dùng 复杂 (fùzá) trong câu như thế nào?
Ví dụ: "他们的关系十分复杂。" — Quan hệ của họ rất phức tạp. (tāmen de guānxi shífēn fùzá.)
复杂 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?
复杂 thuộc HSK4 (cấp 4) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
复杂 dễ nhầm với từ nào?
复杂 hay bị nhầm với: 杂志、复印、恢复、反复. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →